FC Dinamo City
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Partizani Tirana

FC Dinamo City vs FK Partizani Tirana

Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo City 1-2 FK Partizani Tirana tại Superliga, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dinamo City thắng 4, hòa 2, FK Partizani Tirana thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 13
Sân vận động
Elbasan Arena, Elbasan
Phong độ
LLWWW FC Dinamo City
WDLWL FK Partizani Tirana
  1. 34' S. Sembene
  2. 35' B. Zabergja
  3. 37' A. Zeka
  4. HT0-0
  5. 46' M. Shanaj A. Mehmeti
  6. 49' 0-1 T. Cara
  7. 55' B. Zabërgja 1-1
  8. 62' 1-2 A. Rrapaj
  9. 67' M. Shanaj
  10. 67' A. Bintsouka A. Zeka
  11. 78' B. Maliqi B. Goudiaby
  12. 78' K. Gassama D. Bregu
  13. 79' D. Domgjoni P. Buxhelaj
  14. 82' E. Qardaku J. Meksi
  15. 88' A. Ella A. Toli
  16. 88' L. Vila K. Qefalija
  17. 90'+5 P. Itodo
  18. FT1-2

Đội hình

FC Dinamo City HLV: I. Daja
  1. E. Sali
  2. N. Aliji
  3. J. Meksi ▼ 82'
  4. Lorran
  5. B. Dita
  6. A. Toli ▼ 88'
  7. K. Qefalija ▼ 88'
  8. B. Goudiaby ▼ 78'
  9. D. Bregu ▼ 78'
  10. B. Zabërgja
  11. P. Itodo

Dự bị 10

  1. B. Maliqi ▲ 78'
  2. K. Gassama ▲ 78'
  3. E. Qardaku ▲ 82'
  4. A. Ella ▲ 88'
  5. L. Vila ▲ 88'
  6. A. Doci
  7. A. Miço
  8. A. Teqja
  9. R. Guci
  10. Tiago Nani
FK Partizani Tirana HLV: A. Veselinović
  1. P. Qirko
  2. A. Bytyçi
  3. M. Preka
  4. S. Sembene
  5. P. Buxhelaj ▼ 79'
  6. A. Rrapaj
  7. A. Mehmeti ▼ 46'
  8. G. Kote
  9. A. Zeka ▼ 67'
  10. T. Cara
  11. C. Mba

Dự bị 10

  1. M. Shanaj ▲ 46'
  2. A. Bintsouka ▲ 67'
  3. D. Domgjoni ▲ 79'
  4. A. Hadroj
  5. A. Hoxha
  6. A. Janjeva
  7. A. Keko
  8. A. Osmanllari
  9. G. Taipi
  10. S. Tahri

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KF Egnatia Rrogozhinë
36 47 - 30 +17 59
2
KF Vllaznia
36 54 - 39 +15 57
3
FC Dinamo City
36 49 - 41 +8 55
4
FK Partizani Tirana
36 38 - 33 +5 53
5
AF Elbasani
36 40 - 38 +2 50
6
KF Teuta Durrës
36 29 - 42 -13 44
7
Bylis
36 33 - 50 -17 42
8
Tirana
36 43 - 44 -1 39
9
KF Skënderbeu
36 35 - 45 -10 38
10
Laci
36 31 - 37 -6 37
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu51
67Ghi được54
53Thủng lưới44
1.52Bàn thắng mỗi trận1.06
10Giữ sạch lưới20
23Trên 2.5 bàn14
38Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu