FC Dinamo City
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
FK Partizani Tirana

FC Dinamo City vs FK Partizani Tirana

Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo City 1-2 FK Partizani Tirana tại Superliga, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dinamo City thắng 4, hòa 2, FK Partizani Tirana thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Championship - 3rd Place Final
Sân vận động
Elbasan Arena, Elbasan
Phong độ
LLWWW FC Dinamo City
WDLWL FK Partizani Tirana
  1. 16' D. Bregu 1-0
  2. 37' 1-1 T. Malaj
  3. HT1-1
  4. 46' 1-2 B. Gudjufi
  5. 55' A. Bintsouka N. Vujnović
  6. 55' A. Bytyçi A. Osmanllari
  7. 55' S. Sembene M. Shanaj
  8. 59' D. Vata B. Jatta
  9. 64' A. Rufati B. Maliqi
  10. 64' B. Goudiaby L. Vila
  11. 66' K. Ogunleye B. Gudjufi
  12. 81' E. Qardaku J. Meksi
  13. 85' K. Meça B. Dita
  14. FT1-2

Đội hình

FC Dinamo City HLV: I. Daja
  1. E. Sali
  2. R. Hoxha
  3. N. Aliji
  4. J. Meksi ▼ 81'
  5. Lorran
  6. B. Maliqi ▼ 64'
  7. B. Dita ▼ 85'
  8. D. Bregu
  9. L. Vila ▼ 64'
  10. B. Zabërgja
  11. P. Itodo

Dự bị 9

  1. A. Rufati ▲ 64'
  2. B. Goudiaby ▲ 64'
  3. E. Qardaku ▲ 81'
  4. K. Meça ▲ 85'
  5. A. Doçi
  6. A. Teqja
  7. J. Çelkupa
  8. T. Kiri
  9. Tiago Nani
FK Partizani Tirana HLV: S. Gega
  1. S. Tahri
  2. D. Atanaskoski
  3. A. Osmanllari ▼ 55'
  4. A. Janjeva
  5. M. Çipi
  6. M. Shanaj ▼ 55'
  7. T. Malaj
  8. B. Jatta ▼ 59'
  9. N. Vujnović ▼ 55'
  10. B. Gudjufi ▼ 66'
  11. E. Himallari

Dự bị 8

  1. A. Bintsouka ▲ 55'
  2. A. Bytyçi ▲ 55'
  3. S. Sembene ▲ 55'
  4. D. Vata ▲ 59'
  5. K. Ogunleye ▲ 66'
  6. A. Mehmeti
  7. D. Podstrelov
  8. E. Mustafa

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KF Egnatia Rrogozhinë
36 47 - 30 +17 59
2
KF Vllaznia
36 54 - 39 +15 57
3
FC Dinamo City
36 49 - 41 +8 55
4
FK Partizani Tirana
36 38 - 33 +5 53
5
AF Elbasani
36 40 - 38 +2 50
6
KF Teuta Durrës
36 29 - 42 -13 44
7
Bylis
36 33 - 50 -17 42
8
Tirana
36 43 - 44 -1 39
9
KF Skënderbeu
36 35 - 45 -10 38
10
Laci
36 31 - 37 -6 37
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu51
67Ghi được54
53Thủng lưới44
1.52Bàn thắng mỗi trận1.06
10Giữ sạch lưới20
23Trên 2.5 bàn14
38Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu