FK Partizani Tirana
1 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Dinamo City

FK Partizani Tirana vs FC Dinamo City

Tỷ số chung cuộc: FK Partizani Tirana 1-3 FC Dinamo City tại Superliga, 23 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Partizani Tirana thắng 4, hòa 2, FC Dinamo City thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 18
Sân vận động
Arena e Demave, Tirana
Phong độ
WDLWL FK Partizani Tirana
LLWWW FC Dinamo City
  1. 45' R. Toma 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' A. Mehmeti P. Buxhelaj
  4. 46' K. Ogunleye D. Contreras
  5. 48' S. Sembene
  6. 48' 1-1 D. Bregu
  7. 52' R. Ismaili
  8. 60' B. Gudjufi M. Kola
  9. 66' X. Skuka R. Toma
  10. 70' B. Berisha L. Vila
  11. 70' E. Qardaku T. Nani
  12. 74' 1-2 S. Guindo
  13. 78' L. Beqja S. Guindo
  14. 79' M. Shanaj R. Ismaili
  15. 80' X. Skuka
  16. 88' F. Jonuzi D. Bregu
  17. 90' 1-3 A. Bytyciphản lưới
  18. FT1-3

Đội hình

FK Partizani Tirana HLV: Oltijon Kernaja
  1. 60P. Qirko
  2. 3D. Atanaskoski
  3. 4A. Janjeva
  4. 5A. Bytyci
  5. 34S. Sembene
  6. 13M. Kola ▼ 60'
  7. 26P. Buxhelaj ▼ 46'
  8. 8R. Ismaili ▼ 79'
  9. 17V. Isgandarli
  10. 25R. Toma ▼ 66'
  11. 30D. Contreras ▼ 46'

Dự bị 10

  1. 12A. Hoxha
  2. 2C. Martinez
  3. 6M. Shanaj ▲ 79'
  4. 7A. Mehmeti ▲ 46'
  5. 10X. Skuka ▲ 66'
  6. 11B. Gudjufi ▲ 60'
  7. 20G. Kote
  8. 23M. Preka
  9. 39K. Ogunleye ▲ 46'
  10. 44D. Sulo
FC Dinamo City HLV: Ilir Daja
  1. 77A. Teqja
  2. 93F. Neziri
  3. 22B. Dita
  4. 4A. Teixeira
  5. 14B. Maliqi
  6. 21K. Qefalija
  7. 17K. Gassama
  8. 10L. Vila ▼ 70'
  9. 18T. Nani ▼ 70'
  10. 9S. Guindo ▼ 78'
  11. 11D. Bregu ▼ 88'

Dự bị 10

  1. 1E. Sali
  2. 2U. Ismaili
  3. 20F. Jonuzi ▲ 88'
  4. 23B. Berisha ▲ 70'
  5. 24F. Farruku
  6. 28J. Meksi
  7. 29H. Berisha
  8. 31L. Beqja ▲ 78'
  9. 47Lorran
  10. 99E. Qardaku ▲ 70'

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AF Elbasani
36 48 - 37 +11 62
3
KF Egnatia Rrogozhinë
36 42 - 34 +8 57
3
KF Vllaznia
3 2 - 6 -4 31
4
FC Dinamo City
36 43 - 33 +10 49
5
FK Partizani Tirana
36 38 - 48 -10 48
6
Tirana
36 36 - 46 -10 44
7
Vora
36 39 - 40 -1 42
8
KF Teuta Durrës
36 32 - 37 -5 42
9
Bylis
36 38 - 50 -12 41
10
Flamurtari
36 39 - 45 -6 36
Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu45
39Ghi được53
50Thủng lưới47
1.03Bàn thắng mỗi trận1.18
11Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn17
17Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu