FK Partizani Tirana

FK Partizani Tirana

Albania · Superliga

FK Partizani Tirana: vị trí 10 trên bảng xếp hạng Superliga — điểm: 4, số trận: 9. Trận tiếp theo: KF Teuta Durrës vs FK Partizani Tirana, 2 tháng 11. Kết quả mới nhất: AF Elbasani 2-1 FK Partizani Tirana, 28 tháng 10.

Phong độ
WLLLL
HLV
Oltijon Kernaja · Từ 2025
Vị trí
10 · Đ: 4 · Tr: 9 →
Sân vận động
Arena e Demave, Tirana · 5.000

Lịch thi đấu

22-11
FK Partizani Tirana
KF Vllaznia
–
–
28-11
FC Dinamo City
FK Partizani Tirana
–
–
02-12
FK Partizani Tirana
KF Egnatia Rrogozhinë
–
–
06-12
Tirana
FK Partizani Tirana
–
–
12-12
FK Partizani Tirana
Vora
–
–
19-12
KF Skënderbeu
FK Partizani Tirana
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,3
Thủng lưới
1,5
Tổng
2,8

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
7–4–8
Sân khách
8–4–9
Thắng đậm nhất
2-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,7 : 0,6
Hiệp hai
0,6 : 0,9
Trên 2.5 bàn 60%
Trên 1.5 bàn 85%
Cả hai cùng ghi bàn 63%
Giữ sạch lưới 23%
Không ghi bàn 23%

Tỉ số thường gặp

  • 1-26× · 15%
  • 2-16× · 15%
  • 2-05× · 13%
  • 0-23× · 8%
  • 0-03× · 8%
  • 2-23× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Superliga 9117 10211—
Friendlies Clubs 4301 841—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 82 · 12% 1–15′ · Thủng lưới 57 · 12% 12% 12% 1–15 16–30′ · Ghi được 105 · 16% 16–30′ · Thủng lưới 76 · 16% 16% 16% 16–30 31–45′ · Ghi được 114 · 17% 31–45′ · Thủng lưới 88 · 18% 17% 18% 31–45 46–60′ · Ghi được 110 · 16% 46–60′ · Thủng lưới 78 · 16% 16% 16% 46–60 61–75′ · Ghi được 94 · 14% 61–75′ · Thủng lưới 71 · 15% 14% 15% 61–75 76–90′ · Ghi được 167 · 25% 76–90′ · Thủng lưới 113 · 23% 25% 23% 76–90

Trận có bàn thắng: 478, 2012–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu