FC Dinamo City
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Partizani Tirana

FC Dinamo City vs FK Partizani Tirana

Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo City 1-0 FK Partizani Tirana tại Superliga, 27 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dinamo City thắng 4, hòa 2, FK Partizani Tirana thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 31
Sân vận động
Elbasan Arena, Elbasan
Phong độ
LLWWW FC Dinamo City
WDLWL FK Partizani Tirana
  1. 31' A. Zeka
  2. 45'+1 M. Shanaj
  3. 45' A. Rufati Lorran
  4. HT0-0
  5. 46' R. Ismaili M. Shanaj
  6. 59' B. Zabërgja 1-0
  7. 60' D. Podstrelov A. Keko
  8. 75' N. Vujnović G. Taipi
  9. 76' N. Aliji
  10. 76' B. Eleke A. Zeka
  11. 76' J. Mintongo A. Mehmeti
  12. 81' K. Gassama Tiago Nani
  13. 90'+5 D. Domgjoni11mhỏng 11m
  14. 90'+2 A. Doçi A. Toli
  15. 90'+2 E. Qardaku L. Vila
  16. FT1-0

Đội hình

FC Dinamo City HLV: I. Daja
  1. A. Teqja
  2. R. Hoxha
  3. N. Aliji
  4. J. Meksi
  5. Lorran ▼ 45'
  6. F. Jonuzi
  7. A. Toli ▼ 90'
  8. K. Qefalija
  9. L. Vila ▼ 90'
  10. Tiago Nani ▼ 81'
  11. B. Zabërgja

Dự bị 10

  1. A. Rufati ▲ 45'
  2. K. Gassama ▲ 81'
  3. A. Doçi ▲ 90'
  4. E. Qardaku ▲ 90'
  5. B. Goudiaby
  6. E. Sali
  7. J. Çelkupa
  8. K. Meça
  9. P. Itodo
  10. T. Kiri
FK Partizani Tirana HLV: R. Kalari
  1. P. Qirko
  2. D. Domgjoni
  3. D. Atanaskoski
  4. M. Preka
  5. A. Janjeva
  6. G. Taipi ▼ 75'
  7. M. Shanaj ▼ 46'
  8. A. Mehmeti ▼ 76'
  9. A. Zeka ▼ 76'
  10. A. Keko ▼ 60'
  11. A. Bintsouka

Dự bị 10

  1. R. Ismaili ▲ 46'
  2. D. Podstrelov ▲ 60'
  3. N. Vujnović ▲ 75'
  4. B. Eleke ▲ 76'
  5. J. Mintongo ▲ 76'
  6. A. Bytyçi
  7. A. Hoxha
  8. A. Osmanllari
  9. P. Buxhelaj
  10. S. Sembene

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KF Egnatia Rrogozhinë
36 47 - 30 +17 59
2
KF Vllaznia
36 54 - 39 +15 57
3
FC Dinamo City
36 49 - 41 +8 55
4
FK Partizani Tirana
36 38 - 33 +5 53
5
AF Elbasani
36 40 - 38 +2 50
6
KF Teuta Durrës
36 29 - 42 -13 44
7
Bylis
36 33 - 50 -17 42
8
Tirana
36 43 - 44 -1 39
9
KF Skënderbeu
36 35 - 45 -10 38
10
Laci
36 31 - 37 -6 37
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu51
67Ghi được54
53Thủng lưới44
1.52Bàn thắng mỗi trận1.06
10Giữ sạch lưới20
23Trên 2.5 bàn14
38Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu