FK Partizani Tirana
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Dinamo City

FK Partizani Tirana vs FC Dinamo City

Tỷ số chung cuộc: FK Partizani Tirana 1-1 FC Dinamo City tại Superliga, 25 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Partizani Tirana thắng 4, hòa 2, FC Dinamo City thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 22
Sân vận động
Arena e Demave, Tirana
Phong độ
WDLWL FK Partizani Tirana
LLWWW FC Dinamo City
  1. 27' A. Bytyci
  2. 35' B. Zabergja
  3. HT0-0
  4. 51' 0-1 P. Itodo
  5. 60' A. Zeka D. Podstrelov
  6. 64' A. Zeka
  7. 75' Mohanad Mando A. Keko
  8. 75' P. Buxhelaj A. Bytyçi
  9. 77' B. Maliqi Tiago Nani
  10. 87' B. Gudjufi G. Taipi
  11. 90' N. Aliji
  12. 90'+3 Yellow Card
  13. 90'+4 F. Jonuzi
  14. 90'+3 F. Jonuzi K. Qefalija
  15. 90'+3 L. Vila D. Bregu
  16. 90'+1 A. Bintsouka 1-1
  17. FT1-1

Đội hình

FK Partizani Tirana HLV: A. Veselinović
  1. P. Qirko
  2. A. Bytyçi ▼ 75'
  3. M. Preka
  4. A. Janjeva
  5. S. Sembene
  6. G. Taipi ▼ 87'
  7. M. Shanaj
  8. R. Ismaili
  9. D. Podstrelov ▼ 60'
  10. A. Keko ▼ 75'
  11. A. Bintsouka

Dự bị 9

  1. A. Zeka ▲ 60'
  2. Mohanad Mando ▲ 75'
  3. P. Buxhelaj ▲ 75'
  4. B. Gudjufi ▲ 87'
  5. A. Hoxha
  6. A. Mehmeti
  7. A. Osmanllari
  8. B. Jatta
  9. D. Domgjoni
FC Dinamo City HLV: I. Daja
  1. A. Teqja
  2. R. Hoxha
  3. N. Aliji
  4. J. Meksi
  5. Lorran
  6. K. Qefalija ▼ 90'
  7. B. Goudiaby
  8. D. Bregu ▼ 90'
  9. Tiago Nani ▼ 77'
  10. B. Zabërgja
  11. P. Itodo

Dự bị 9

  1. B. Maliqi ▲ 77'
  2. F. Jonuzi ▲ 90'
  3. L. Vila ▲ 90'
  4. A. Miço
  5. A. Rufati
  6. J. Çelkupa
  7. R. Guci
  8. T. Kiri
  9. B. Duka

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KF Egnatia Rrogozhinë
36 47 - 30 +17 59
2
KF Vllaznia
36 54 - 39 +15 57
3
FC Dinamo City
36 49 - 41 +8 55
4
FK Partizani Tirana
36 38 - 33 +5 53
5
AF Elbasani
36 40 - 38 +2 50
6
KF Teuta Durrës
36 29 - 42 -13 44
7
Bylis
36 33 - 50 -17 42
8
Tirana
36 43 - 44 -1 39
9
KF Skënderbeu
36 35 - 45 -10 38
10
Laci
36 31 - 37 -6 37
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu44
54Ghi được67
44Thủng lưới53
1.06Bàn thắng mỗi trận1.52
20Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn23
33Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu