FC Dinamo City
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Partizani Tirana

FC Dinamo City vs FK Partizani Tirana

Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo City 2-0 FK Partizani Tirana tại Superliga, 29 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dinamo City thắng 4, hòa 2, FK Partizani Tirana thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 9
Phong độ
LLWWW FC Dinamo City
WDLWL FK Partizani Tirana
  1. 40' B. Goudiaby
  2. HT0-0
  3. 46' K. Qefalija B. Goudiaby
  4. 54' D. Atanaskoskiphản lưới 1-0
  5. 63' R. Toma X. Skuka
  6. 63' R. Human G. Kote
  7. 66' A. Teixeira
  8. 67' K. Gassama E. Qardaku
  9. 67' F. Neziri Lorran
  10. 69' T. Malaj J. Garcia
  11. 70' N. Qokthi V. Isgandarli
  12. 76' F. Neziri 2-0
  13. 77' B. Berisha L. Vila
  14. 78' L. Beqja D. Bregu
  15. 84' R. Goga A. Doumbia
  16. FT2-0

Đội hình

FC Dinamo City HLV: Ilir Daja
  1. 77A. Teqja
  2. 47Lorran ▼ 67'
  3. 22B. Dita
  4. 4A. Teixeira
  5. 14B. Maliqi
  6. 11D. Bregu ▼ 78'
  7. 8B. Goudiaby ▼ 46'
  8. 99E. Qardaku ▼ 67'
  9. 18T. Nani
  10. 10L. Vila ▼ 77'
  11. 9S. Guindo

Dự bị 10

  1. 1E. Sali
  2. 2U. Ismaili
  3. 28J. Meksi
  4. 31L. Beqja ▲ 78'
  5. 17K. Gassama ▲ 67'
  6. 20F. Jonuzi
  7. 21K. Qefalija ▲ 46'
  8. 29H. Berisha
  9. 23B. Berisha ▲ 77'
  10. 93F. Neziri ▲ 67'
FK Partizani Tirana HLV: Skënder Gega
  1. 60P. Qirko
  2. 23M. Preka
  3. 5A. Bytyci
  4. 28A. Marku
  5. 3D. Atanaskoski
  6. 82A. Doumbia ▼ 84'
  7. 7A. Mehmeti
  8. 20G. Kote ▼ 63'
  9. 32J. Garcia ▼ 69'
  10. 17V. Isgandarli ▼ 70'
  11. 10X. Skuka ▼ 63'

Dự bị 10

  1. 12A. Hoxha
  2. 4A. Janjeva
  3. 44D. Sulo
  4. 8R. Ismaili
  5. 25R. Toma ▲ 63'
  6. 18R. Human ▲ 63'
  7. 26P. Buxhelaj
  8. 22T. Malaj ▲ 69'
  9. 77N. Qokthi ▲ 70'
  10. R. Goga ▲ 84'

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AF Elbasani
36 48 - 37 +11 62
3
KF Egnatia Rrogozhinë
36 42 - 34 +8 57
3
KF Vllaznia
3 2 - 6 -4 31
4
FC Dinamo City
36 43 - 33 +10 49
5
FK Partizani Tirana
36 38 - 48 -10 48
6
Tirana
36 36 - 46 -10 44
7
Vora
36 39 - 40 -1 42
8
KF Teuta Durrës
36 32 - 37 -5 42
9
Bylis
36 38 - 50 -12 41
10
Flamurtari
36 39 - 45 -6 36
Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu38
53Ghi được39
47Thủng lưới50
1.18Bàn thắng mỗi trận1.03
13Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn17
34Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu