Zorya Luhansk vs Kolos Kovalivka
Tỷ số chung cuộc: Zorya Luhansk 2-0 Kolos Kovalivka tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 31 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zorya Luhansk thắng 3, hòa 1, Kolos Kovalivka thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 1
- Phong độ
- LWWLD Zorya Luhansk
- LLWDD Kolos Kovalivka
- 8' Mykyta Burda
- 12' ▲ R. Goncharenko ▼ D. Denysenko
- HT0-0
- 46' ▲ D. Jelavic ▼ A. Machelyuk
- 57' ▲ I. Kasalla ▼ I. Kane
- 57' ▲ D. Ndukve ▼ Y. Klymchuk
- 63' Bogdan Kushnirenko
- 70' P. Budkivskyi · Jordan 1-0
- 71' ▲ K. Dryshlyuk ▼ B. Kushnirenko
- 71' ▲ F. Zadorozhnyi ▼ A. Slesar
- 75' ▲ A. Gusol ▼ A. Salabay
- 75' ▲ A. Tahiri ▼ N. Gagnidze
- 76' Ruslan Kostyshin
- 82' F. Zadorozhnyi · D. Popara 2-0
- 87' ▲ Juninho ▼ V. Kravets
- 87' ▲ J. Basic ▼ I. Perduta
- FT2-0
Đội hình
- 25V. Rybak
- 44I. Perduta ▼ 87'
- 55Jordan
- 5A. Janjic
- 3V. Kravets ▼ 87'
- 6D. Popara
- 77B. Kushnirenko ▼ 71'
- 30I. Nesterenko
- 39A. Machelyuk ▼ 46'
- 28P. Budkivskyi
- 9A. Slesar ▼ 71'
Dự bị 9
- 23l. Karavashchenko
- 1O. Saputin
- 10Juninho ▲ 87'
- 21J. Basic ▲ 87'
- 8K. Dryshlyuk ▲ 71'
- 17F. Zadorozhnyi ▲ 71'
- 11I. Gorbach
- 27D. Jelavic ▲ 46'
- 70S. Yaroshenko
- 31I. Pakholyuk
- 77A. Ponedelnik
- 45D. Khrypchuk
- 6M. Burda
- 9A. Tsurikov
- 20N. Gagnidze ▼ 75'
- 7O. Demchenko
- 47D. Denysenko ▼ 12'
- 14I. Kane ▼ 57'
- 70Y. Klymchuk ▼ 57'
- 17A. Salabay ▼ 75'
Dự bị 10
- 1D. Matsapura
- 51V. Morgun
- 33R. Goncharenko ▲ 12'
- 2Z. Rukhadze
- 44V. Shershen
- 15A. Gusol ▲ 75'
- 90I. Kasalla ▲ 57'
- 55Elias Telles
- 30D. Ndukve ▲ 57'
- 11A. Tahiri ▲ 75'
Thống kê
01
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 13 - 5 | +8 | 12 | |
| 2 | 5 | 10 - 4 | +6 | 12 | |
| 3 | 5 | 12 - 4 | +8 | 10 | |
| 4 | 5 | 10 - 4 | +6 | 9 | |
| 5 | 5 | 6 - 2 | +4 | 8 | |
| 6 | 4 | 4 - 5 | -1 | 7 | |
| 7 | 5 | 6 - 8 | -2 | 7 | |
| 8 | 5 | 3 - 3 | 0 | 6 | |
| 9 | 5 | 3 - 4 | -1 | 5 | |
| 10 | 5 | 7 - 9 | -2 | 5 | |
| 11 | 5 | 2 - 4 | -2 | 5 | |
| 12 | 4 | 2 - 2 | 0 | 4 | |
| 13 | 4 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 14 | 5 | 0 - 8 | -8 | 3 | |
| 15 | 4 | 3 - 6 | -3 | 2 | |
| 16 | 5 | 2 - 13 | -11 | 2 |
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Persha Liga (Relegation) Persha Liga
So sánh
10Trận đấu9
16Ghi được15
15Thủng lưới10
1.6Bàn thắng mỗi trận1.67
2Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn6
12Hiệp hai8