Kolos Kovalivka vs Zorya Luhansk
Tỷ số chung cuộc: Kolos Kovalivka 0-1 Zorya Luhansk tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 21 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kolos Kovalivka thắng 6, hòa 1, Zorya Luhansk thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 22
- Sân vận động
- Stadion Kovalivka, Kovalivka
- Trọng tài
- Y. Kozyk
- Phong độ
- LLWDD Kolos Kovalivka
- WWLDW Zorya Luhansk
- 30' Nikolay Zolotov
- 31' 0-1 V. Brazhko · S. Buletsa
- 38' Ihor Snurnitsyn
- 45' Andrii Bohdanov
- HT0-1
- 50' Volodymyr Brazhko
- 55' Ihor Snurnitsyn
- 55' Ihor Snurnitsyn
- 58' ▲ R. Vantukh ▼ D. Antyukh
- 62' ▲ S. Bolbat ▼ A. Bogdanov
- 62' ▲ K. Popov ▼ V. Lysenko
- 68' ▲ D. Myshnov ▼ E. Guerrero
- 68' ▲ K. Dryshlyuk ▼ V. Brazhko
- 78' ▲ Y. Isaenko ▼ P. Orikhovskyi
- 80' ▲ O. Khakhlyov ▼ N. Rusyn
- 80' ▲ P. Polehenko ▼ S. Buletsa
- FT0-1
Đội hình
- 25Y. Volynets
- 35N. Zolotov
- 44S. Chobotenko
- 3R. Goncharenko
- 15O. Chornomorets
- 14V. Milko
- 90A. Bogdanov ▼ 62'
- 69O. Ilyin
- 10P. Orikhovskyi ▼ 78'
- 47S. Myakushko
- 7V. Lysenko ▼ 62'
Dự bị 10
- 50S. Bolbat ▲ 62'
- 23K. Popov ▲ 62'
- 11Y. Isaenko ▲ 78'
- 8V. Veleten
- 33V. Makhankov
- 72K. Fesyun
- 24O. Zozulya
- 29V. Emets
- 48O. Kryvoruchko
- 21Y. Novak
- 1O. Saputin
- 2B. Butko
- 32M. Imerekov
- 44A. Batagov
- 74I. Snurnitsyn
- 28Y. Shakhov
- 5V. Brazhko ▼ 68'
- 7D. Antyukh ▼ 58'
- 10S. Buletsa ▼ 80'
- 31N. Rusyn ▼ 80'
- 39E. Guerrero ▼ 68'
Dự bị 12
- 47R. Vantukh ▲ 58'
- 9D. Myshnov ▲ 68'
- 15K. Dryshlyuk ▲ 68'
- 8O. Khakhlyov ▲ 80'
- 19P. Polehenko ▲ 80'
- 26M. Burda
- 12V. Kucheruk
- 25V. Morokhovets
- 36A. Zhylkin
- 6I. Gulko
- 17D. Nagnoynyi
- 18V. Pogorilyi
Thống kê
02⚑3
⚑631
47%Kiểm soát bóng53%
8Dứt điểm11
1Trúng đích7
4Chệch đích2
3Bị chặn2
3Phạt góc6
9Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
6Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 69 - 21 | +48 | 72 | |
| 2 | 30 | 61 - 27 | +34 | 67 | |
| 3 | 30 | 64 - 31 | +33 | 67 | |
| 4 | 30 | 51 - 25 | +26 | 60 | |
| 5 | 30 | 38 - 37 | +1 | 45 | |
| 6 | 30 | 42 - 39 | +3 | 44 | |
| 7 | 30 | 26 - 30 | -4 | 41 | |
| 8 | 30 | 23 - 36 | -13 | 36 | |
| 9 | 30 | 35 - 40 | -5 | 35 | |
| 10 | 30 | 22 - 33 | -11 | 33 | |
| 11 | 30 | 31 - 37 | -6 | 32 | |
| 12 | 30 | 23 - 42 | -19 | 32 | |
| 13 | 30 | 35 - 45 | -10 | 31 | |
| 14 | 30 | 22 - 34 | -12 | 31 | |
| 15 | 30 | 27 - 58 | -31 | 22 | |
| 16 | 30 | 18 - 52 | -34 | 13 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu39
23Ghi được84
42Thủng lưới44
0.7Bàn thắng mỗi trận2.15
13Giữ sạch lưới14
11Trên 2.5 bàn27
11Hiệp hai37