Kolos Kovalivka vs Zorya Luhansk
Tỷ số chung cuộc: Kolos Kovalivka 1-0 Zorya Luhansk tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 23 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kolos Kovalivka thắng 6, hòa 1, Zorya Luhansk thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadion Kolos, Kovalivka
- Phong độ
- LWDDL Kolos Kovalivka
- WLDWD Zorya Luhansk
- 23' Kyrylo Dryshlyuk
- 25' Petar Mićin
- HT0-0
- 46' ▲ D. Alefirenko ▼ A. Husol
- 62' M. Tretiakov · D. Alefirenko 1-0
- 63' ▲ I. Horbach ▼ I. Kyriukhantsev
- 63' ▲ P. Budkivskyi ▼ V. Supriaha
- 69' Valeriy Bondarenko
- 69' Danyil Alefirenko
- 72' ▲ G. Paulauskas ▼ J. Bolívar
- 72' ▲ Diego Carioca ▼ P. Orikhovskyi
- 72' ▲ V. Voloshyn ▼ J. Bašić
- 75' ▲ A. Salabai ▼ I. Krasniqi
- 85' ▲ Benito ▼ P. Mićin
- FT1-0
Đội hình
- 31I. Pakholiuk
- 81Y. Popravka
- 32E. Kozik
- 5V. Bondarenko
- 9A. Tsurikov
- 7O. Demchenko
- 16I. Krasniqi ▼ 75'
- 15A. Husol ▼ 46'
- 10P. Orikhovskyi ▼ 72'
- 33M. Tretiakov
- 11J. Bolívar ▼ 72'
Dự bị 11
- 77D. Alefirenko ▲ 46'
- 70G. Paulauskas ▲ 72'
- 19Diego Carioca ▲ 72'
- 30A. Salabai ▲ 75'
- 48O. Kryvoruchko
- 23R. Mysak
- 6M. Burda
- 4V. Shershen
- 47D. Denysenko
- 1V. Horokh
- 69O. Illin
- 30M. Turbaievskyi
- 32Ž. Trontelj
- 21J. Bašić ▼ 72'
- 55Jordan
- 47R. Vantukh
- 70I. Kyriukhantsev ▼ 63'
- 15K. Dryshliuk
- 5O. Yatsyk
- 22P. Mićin ▼ 85'
- 23V. Supriaha ▼ 63'
- 7D. Antiukh
Dự bị 12
- 17I. Horbach ▲ 63'
- 28P. Budkivskyi ▲ 63'
- 16V. Voloshyn ▲ 72'
- 77Benito ▲ 85'
- 1O. Saputin
- 99V. Vakula
- 4G. Eskinja
- 25C. Nwaeze
- 10Juninho
- 53D. Matsapura
- 97T. Korablin
- 8O. Khakhliov
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 19 | +42 | 70 | |
| 2 | 30 | 46 - 22 | +24 | 67 | |
| 3 | 30 | 69 - 26 | +43 | 62 | |
| 4 | 30 | 38 - 28 | +10 | 48 | |
| 5 | 30 | 34 - 26 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 39 | -5 | 40 | |
| 8 | 30 | 30 - 27 | +3 | 38 | |
| 9 | 30 | 33 - 44 | -11 | 36 | |
| 10 | 30 | 27 - 25 | +2 | 36 | |
| 11 | 30 | 19 - 43 | -24 | 32 | |
| 12 | 30 | 25 - 37 | -12 | 31 | |
| 13 | 30 | 24 - 38 | -14 | 27 | |
| 14 | 30 | 18 - 39 | -21 | 26 | |
| 15 | 30 | 21 - 47 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 20 - 45 | -25 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu49
51Ghi được65
40Thủng lưới62
1.13Bàn thắng mỗi trận1.33
16Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn28
23Hiệp hai32