Zorya Luhansk vs Kolos Kovalivka
Tỷ số chung cuộc: Zorya Luhansk 0-3 Kolos Kovalivka tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zorya Luhansk thắng 3, hòa 1, Kolos Kovalivka thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 22
- Sân vận động
- Slavutych-Arena, Zaporizhzhia
- Phong độ
- WWLDW Zorya Luhansk
- LWDDL Kolos Kovalivka
- 5' Žan Trontelj
- 38' Žan Trontelj
- 38' Žan Trontelj
- 42' 0-1 A. Tsurikov · V. Veleten
- HT0-1
- 55' Valeriy Bondarenko
- 57' Eduard Kozik
- 58' 0-2 A. Tsurikov
- 60' ▲ J. Bolívar ▼ M. Kovtaliuk
- 63' 0-3 P. Orikhovskyi · M. Tretiakov
- 65' ▲ K. Dryshliuk ▼ O. Yatsyk
- 65' ▲ A. Slesar ▼ V. Bilotserkovets
- 72' ▲ I. Horbach ▼ P. Budkivskyi
- 79' Pavlo Orikhovskyi
- 85' ▲ M. Vasylets ▼ P. Mićin
- 85' ▲ G. Eskinja ▼ R. Vantukh
- 85' ▲ Elias ▼ P. Orikhovskyi
- 85' ▲ D. Alefirenko ▼ V. Veleten
- 88' ▲ Ș. Vlădoiu ▼ E. Kozik
- 88' ▲ O. Demchenko ▼ A. Rrapaj
- FT0-3
Đội hình
- 1O. Saputin 6.3
- 32Ž. Trontelj 5.2
- 55Jordan 6.2
- 21J. Bašić 6.9
- 10Juninho 6.2
- 22P. Mićin ▼ 85' 6.5
- 6D. Popara 6.2
- 5O. Yatsyk ▼ 65' 6.7
- 29V. Bilotserkovets ▼ 65' 6.7
- 28P. Budkivskyi ▼ 72' 6.7
- 47R. Vantukh ▼ 85' 6.9
Dự bị 12
- 15K. Dryshliuk ▲ 65' 6.5
- 9A. Slesar ▲ 65' 6.3
- 17I. Horbach ▲ 72' 6.3
- 14M. Vasylets ▲ 85' 6.5
- 4G. Eskinja ▲ 85' 6.9
- 99V. Vakula
- 20A. Matkevych
- 53D. Matsapura
- 70I. Kyriukhantsev
- 30M. Turbaievskyi
- 11V. Supriaha
- 97T. Korablin
- 31I. Pakholiuk 6.6
- 32E. Kozik ▼ 88' 7.2
- 6M. Burda 7.6
- 5V. Bondarenko 6.9
- 9A. Tsurikov ⚽2 9.0
- 33M. Tretiakov ⇢ 7.3
- 10P. Orikhovskyi ⚽ ▼ 85' 7.9
- 16I. Krasniqi 7.2
- 8V. Veleten ⇢ ▼ 85' 7.5
- 22M. Kovtaliuk ▼ 60' 6.7
- 99A. Rrapaj ▼ 88' 7.7
Dự bị 12
- 11J. Bolívar ▲ 60' 6.7
- 55Elias ▲ 85' 6.3
- 19D. Alefirenko ▲ 85' 6.5
- 2Ș. Vlădoiu ▲ 88'
- 7O. Demchenko ▲ 88'
- 1V. Horokh
- 23R. Mysak
- 47D. Denysenko
- 48O. Kryvoruchko
- 80O. Bezruchuk
- 17O. Sydorov
- 27T. Sukhar
Thống kê
12⚑3
⚑630
43%Kiểm soát bóng57%
4Dứt điểm15
0Trúng đích6
2Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm11
1Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
3Phạt góc6
0Việt vị4
8Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua0
410Chuyền bóng505
340Chuyền chính xác420
83%Chính xác chuyền83%
0.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.68
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 19 | +42 | 70 | |
| 2 | 30 | 46 - 22 | +24 | 67 | |
| 3 | 30 | 69 - 26 | +43 | 62 | |
| 4 | 30 | 38 - 28 | +10 | 48 | |
| 5 | 30 | 34 - 26 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 39 | -5 | 40 | |
| 8 | 30 | 30 - 27 | +3 | 38 | |
| 9 | 30 | 33 - 44 | -11 | 36 | |
| 10 | 30 | 27 - 25 | +2 | 36 | |
| 11 | 30 | 19 - 43 | -24 | 32 | |
| 12 | 30 | 25 - 37 | -12 | 31 | |
| 13 | 30 | 24 - 38 | -14 | 27 | |
| 14 | 30 | 18 - 39 | -21 | 26 | |
| 15 | 30 | 21 - 47 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 20 - 45 | -25 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu45
65Ghi được51
62Thủng lưới40
1.33Bàn thắng mỗi trận1.13
10Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn15
32Hiệp hai23