Zorya Luhansk
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Kolos Kovalivka

Zorya Luhansk vs Kolos Kovalivka

Tỷ số chung cuộc: Zorya Luhansk 0-1 Kolos Kovalivka tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 25 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zorya Luhansk thắng 3, hòa 1, Kolos Kovalivka thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 30
Sân vận động
Stadion Kolos, Kovalivka
Phong độ
WLDWD Zorya Luhansk
WDDLL Kolos Kovalivka
  1. 45' Oleksandr Demchenko
  2. HT0-0
  3. 46' D. Antiukh A. Slesar
  4. 57' Igor Gorbach
  5. 66' A. Salabai O. Kryvoruchko
  6. 66' Diego Carioca V. Veleten
  7. 66' D. Bezborodko Rangel
  8. 71' V. Voloshyn I. Horbach
  9. 74' R. Vantukh K. Aziangbe
  10. 75' 0-1 Diego Carioca · D. Bezborodko
  11. 80' V. Churko O. Yatsyk
  12. 80' V. Buhai P. Mićin
  13. 87' A. Husol O. Illin
  14. 90'+4 Anton Salabay
  15. FT0-1

Đội hình

Zorya Luhansk Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Y. Koval
  1. 53D. Matsapura 6.9
  2. 4K. Aziangbe ▼ 74' 7.0
  3. 55Jordan 6.6
  4. 44A. Batahov 7.7
  5. 10Juninho 6.3
  6. 21J. Bašić 7.2
  7. 32A. Slesar ▼ 46' 6.7
  8. 5O. Yatsyk ▼ 80' 7.2
  9. 22P. Mićin ▼ 80' 7.0
  10. 17I. Horbach ▼ 71' 6.6
  11. 39E. Guerrero 6.9

Dự bị 10

  1. 7D. Antiukh ▲ 46' 7.7
  2. 16V. Voloshyn ▲ 71' 6.6
  3. 47R. Vantukh ▲ 74' 6.5
  4. 20V. Churko ▲ 80' 6.7
  5. 19V. Buhai ▲ 80' 6.3
  6. 30M. Turbaievskyi
  7. 68F. Zadorozhnyi
  8. 1O. Saputin
  9. 8O. Khakhliov
  10. 9D. Myshniov
Kolos Kovalivka Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: O. Pozdieiev
  1. 1V. Horokh 7.5
  2. 27V. Luchkevych 6.9
  3. 6M. Burda 7.2
  4. 3R. Honcharenko 7.3
  5. 9A. Tsurikov 7.7
  6. 7O. Demchenko 6.9
  7. 69O. Illin ▼ 87' 6.5
  8. 48O. Kryvoruchko ▼ 66' 6.3
  9. 10P. Orikhovskyi 7.6
  10. 8V. Veleten ▼ 66' 7.3
  11. 11Rangel ▼ 66' 6.3

Dự bị 12

  1. 17A. Salabai ▲ 66' 6.7
  2. 19Diego Carioca ▲ 66' 7.3
  3. 22D. Bezborodko ▲ 66' 7.2
  4. 91A. Husol ▲ 87' 6.3
  5. 99G. Paulauskas
  6. 18Y. Popravka
  7. 2C. Cucoș
  8. 14V. Milko
  9. 15O. Chornomorets
  10. 31I. Pakholiuk
  11. 20R. Mysak
  12. 47D. Denysenko

Thống kê

019
220
53%Kiểm soát bóng47%
12Dứt điểm8
2Trúng đích3
6Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn2
9Phạt góc2
0Việt vị2
6Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
484Chuyền bóng397
414Chuyền chính xác336
86%Chính xác chuyền85%
1.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.89

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 63 - 24 +39 71
2
FC Dynamo Kyiv
30 72 - 28 +44 69
3
Kryvbas KR
30 51 - 30 +21 57
4
Dnipro-1
30 40 - 27 +13 52
5
Polessya
30 39 - 30 +9 50
6
Ruh Lviv
30 44 - 31 +13 49
7
FC LNZ Cherkasy
30 31 - 34 -3 41
8
FC Oleksandriya
30 30 - 38 -8 34
9
Vorskla Poltava
30 30 - 46 -16 33
10
Zorya Luhansk
30 29 - 37 -8 32
11
Kolos Kovalivka
30 22 - 31 -9 32
12
Chornomorets
30 38 - 47 -9 32
13
Veres Rivne
30 31 - 46 -15 28
14
Obolon'-Brovar
30 18 - 41 -23 26
15
Minai
30 27 - 50 -23 25
16
FC Kharkiv
30 32 - 57 -25 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu46
61Ghi được48
78Thủng lưới53
1.11Bàn thắng mỗi trận1.04
16Giữ sạch lưới18
28Trên 2.5 bàn14
30Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu