Zorya Luhansk vs Kolos Kovalivka
Tỷ số chung cuộc: Zorya Luhansk 1-3 Kolos Kovalivka tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 14 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zorya Luhansk thắng 3, hòa 1, Kolos Kovalivka thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 5
- Phong độ
- WLDWD Zorya Luhansk
- WDDLL Kolos Kovalivka
- 36' 0-1 Y. Klymchuk · D. Alefirenko
- 42' 0-2 A. Tsurikov · Y. Klymchuk
- HT0-2
- 46' ▲ N. Malysh ▼ I. Perduta
- 46' ▲ R. Salenko ▼ J. Basic
- 52' P. Budkivsky · Juninho 1-2
- 59' ▲ Ruan Oliveira ▼ A. Matkevych
- 63' ▲ I. Kane ▼ A. Gusol
- 63' ▲ M. Tretyakov ▼ D. Alefirenko
- 64' ▲ M. Oyewusi ▼ Y. Klymchuk
- 72' ▲ O. Demchenko ▼ A. Rrapaj
- 81' ▲ I. Gorbach ▼ N. Andjusic
- 83' ▲ M. Burda ▼ E. Kozik
- 84' Artem Slesar
- 90' 1-3 I. Kane
- FT1-3
Đội hình
- 12M. Turbayevskyi
- 44I. Perduta ▼ 46'
- 55Jordan
- 21J. Basic ▼ 46'
- 10Juninho
- 6D. Popara
- 9A. Slesar
- 7N. Andjusic ▼ 81'
- 22P. Micin
- 20A. Matkevych ▼ 59'
- 28P. Budkivsky
Dự bị 9
- 1O. Saputin
- 31V. Kosivskyi
- 23N. Malysh ▲ 46'
- 5A. Janjic
- 4G. Eskinja
- 19R. Salenko ▲ 46'
- 36Ruan Oliveira ▲ 59'
- 24I. Golovkin
- 11I. Gorbach ▲ 81'
- 31I. Pakholyuk
- 77A. Ponedelnik
- 3E. Kozik ▼ 83'
- 16I. Krasniqi
- 9A. Tsurikov
- 55Elias
- 19D. Alefirenko ▼ 63'
- 20N. Gagnidze
- 99A. Rrapaj ▼ 72'
- 15A. Gusol ▼ 63'
- 70Y. Klymchuk ▼ 64'
Dự bị 12
- 1D. Matsapura
- 38T. Puzankov
- 6M. Burda ▲ 83'
- 5V. Bondarenko
- 2Z. Rukhadze
- 7O. Demchenko ▲ 72'
- 14I. Kane ▲ 63'
- 11M. Tretyakov ▲ 63'
- 10A. Krasniqi
- 17A. Salabay
- 27M. Oyewusi ▲ 64'
- 44V. Shershen
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 21 | +50 | 72 | |
| 2 | 30 | 39 - 17 | +22 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 21 | +30 | 59 | |
| 4 | 30 | 66 - 36 | +30 | 57 | |
| 5 | 30 | 36 - 19 | +17 | 51 | |
| 6 | 30 | 30 - 25 | +5 | 49 | |
| 7 | 30 | 53 - 46 | +7 | 48 | |
| 8 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 9 | 30 | 40 - 31 | +9 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 45 | -9 | 32 | |
| 11 | 30 | 26 - 40 | -14 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 49 | -21 | 31 | |
| 13 | 30 | 32 - 48 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 15 | 30 | 24 - 58 | -34 | 17 | |
| 16 | 30 | 23 - 74 | -51 | 13 |
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga
So sánh
43Trận đấu43
57Ghi được50
54Thủng lưới40
1.33Bàn thắng mỗi trận1.16
11Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn17
30Hiệp hai32