Dinamo Bucuresti
Romania · Giải bóng đá vô địch quốc gia România
- Phong độ
- WWWDW
- Vị trí
- 1 · 14 Pts · 7 P →
Lịch thi đấu
Kết quả mới nhất
Thống kê
45%30%25%
Dựa trên 40 trận gần nhất
Bàn thắng mỗi trận
- Ghi được
- 1,5
- Thủng lưới
- 0,9
- Tổng
- 2,4
Sân nhà & sân khách
- Sân nhà
- 14–4–4
- Sân khách
- 4–8–6
- Thắng đậm nhất
- 4-0
Theo hiệp
- Hiệp một
- 0,5 : 0,4
- Hiệp hai
- 1 : 0,5
Tỉ số thường gặp
- 1-18× · 20%
- 2-15× · 13%
- 1-05× · 13%
- 0-04× · 10%
- 4-03× · 8%
- 0-13× · 8%