RC Celta de Vigo vs Real Sociedad
Tỷ số chung cuộc: RC Celta de Vigo 1-2 Real Sociedad tại Cúp Nhà vua Tây Ban Nha, 23 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Celta de Vigo thắng 2, hòa 4, Real Sociedad thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Cúp Nhà vua Tây Ban Nha · Quarter-finals
- Sân vận động
- Abanca-Balaídos, Vigo
- Phong độ
- DLLDD RC Celta de Vigo
- LLWDW Real Sociedad
- -5' Unai Núñez
- 2' 0-1 Mikel Oyarzabal · Mikel Merino
- 39' ▲ Elustondo ▼ K. Tierney
- 45'+2 Anastasios Douvikas
- HT0-1
- 46' ▲ L. de la Torre ▼ Miguel Rodríguez
- 46' ▲ A. Zakharyan ▼ André Silva
- 64' ▲ Iago Aspas ▼ Jaílson
- 65' Mikel Merino
- 65' ▲ Óscar Mingueza ▼ Kevin Vázquez
- 66' 0-2 S. Becker · Brais Méndez
- 72' ▲ Fran Beltrán ▼ R. Tapia
- 78' ▲ J. Strand Larsen ▼ W. Swedberg
- 78' ▲ Jon Pacheco ▼ Brais Méndez
- 78' ▲ U. Sadiq ▼ S. Becker
- 90'+4 Mihailo Ristić
- 90'+3 Jørgen Strand Larsen
- 90'+5 Jon Magunazelaia
- 90' ▲ Jon Magunazelaia ▼ Mikel Oyarzabal
- 90'+2 L. de la Torre 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 13Iván Villar 6.7
- 20Kevin Vázquez ▼ 65' 6.2
- 2C. Starfelt 6.9
- 28Carlos Domínguez 7.3
- 21M. Ristić 7.0
- 5R. Tapia ▼ 72' 6.3
- 16Jaílson ▼ 64' 6.5
- 29Miguel Rodríguez ▼ 46' 6.2
- 19W. Swedberg ▼ 78' 6.6
- 33Hugo Álvarez 6.9
- 12T. Douvikas 6.9
Dự bị 11
- 14L. de la Torre ⚽ ▲ 46' 7.2
- 10Iago Aspas ▲ 64' 6.6
- 3Óscar Mingueza ▲ 65' 6.5
- 8Fran Beltrán ▲ 72' 6.9
- 18J. Strand Larsen ▲ 78' 6.3
- 4Unai Núñez
- 30Hugo Sotelo
- 6Carlos Dotor
- 25Guaita
- 7Carles Pérez
- 23Manu Sánchez
- 1Álex Remiro 6.3
- 39J. Aramburu 6.9
- 5Zubeldia 7.2
- 24Robin Le Normand 6.9
- 17K. Tierney ▼ 39' 6.6
- 4Martín Zubimendi 7.0
- 23Brais Méndez ⇢ ▼ 78' 7.2
- 8Mikel Merino ⇢ 7.9
- 10Mikel Oyarzabal ⚽ ▼ 90' 7.5
- 11S. Becker ⚽ ▼ 78' 7.7
- 21André Silva ▼ 46' 6.3
Dự bị 11
- 6Elustondo ▲ 39' 7.0
- 12A. Zakharyan ▲ 46' 6.9
- 20Jon Pacheco ▲ 78' 6.5
- 19U. Sadiq ▲ 78' 6.9
- 28Jon Magunazelaia ▲ 90'
- 16Jon Ander Olasagasti
- 41Rupérez
- 15Urko González
- 22Beñat Turrientes
- 13Unai Marrero
- 29Pablo Marín
Thống kê
04⚑4
⚑620
47%Kiểm soát bóng53%
9Dứt điểm10
2Trúng đích3
2Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn0
4Phạt góc6
3Việt vị2
16Phạm lỗi22
4Thẻ vàng2
1Cứu thua1
369Chuyền bóng418
244Chuyền chính xác301
66%Chính xác chuyền72%
So sánh
48Trận đấu59
70Ghi được71
65Thủng lưới54
1.46Bàn thắng mỗi trận1.2
11Giữ sạch lưới27
28Trên 2.5 bàn20
43Hiệp hai35