Real Sociedad vs RC Celta de Vigo
Tỷ số chung cuộc: Real Sociedad 1-1 RC Celta de Vigo tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 19 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Sociedad thắng 4, hòa 4, RC Celta de Vigo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 2
- Sân vận động
- Reale Arena, Donostia-San Sebastián
- Phong độ
- LLWDW Real Sociedad
- DLLDD RC Celta de Vigo
- 22' Ander Barrenetxea · Takefusa Kubo 1-0
- 40' Martín Zubimendi
- HT1-0
- 46' ▲ Joseph Aidoo ▼ Hugo Sotelo
- 51' Iago Aspas
- 64' ▲ Mikel Oyarzabal ▼ Ander Barrenetxea
- 64' ▲ Umar Sadiq ▼ Carlos Fernández
- 69' Robin Le Normand
- 78' ▲ Jon Pacheco ▼ Beñat Turrientes
- 78' ▲ Mohamed-Ali Cho ▼ Takefusa Kubo
- 78' ▲ Álex Sola ▼ Hamari Traore
- 84' ▲ Carlos Dotor ▼ Luca De La Torre
- 84' ▲ Miguel Rodríguez ▼ Jørgen Strand Larsen
- 84' ▲ Franco Cervi ▼ Manuel Sánchez
- 90'+4 1-1 Óscar Mingueza
- 90' ▲ Williot Swedberg ▼ Iago Aspas
- FT1-1
Đội hình
- 1Álex Remiro 7.9
- 18Hamari Traore ▼ 78' 7.3
- 5Igor Zubeldia 6.7
- 24Robin Le Normand 7.0
- 3Aihen Muñoz 6.9
- 23Brais Méndez 7.2
- 4Martín Zubimendi 7.0
- 22Beñat Turrientes ▼ 78' 6.3
- 14Takefusa Kubo ⇢ ▼ 78' 7.3
- 9Carlos Fernández ▼ 64' 6.9
- 7Ander Barrenetxea ⚽ ▼ 64' 7.3
Dự bị 12
- 10Mikel Oyarzabal ▲ 64' 6.5
- 19Umar Sadiq ▲ 64' 6.9
- 20Jon Pacheco ▲ 78' 6.2
- 2Álex Sola ▲ 78' 6.6
- 11Mohamed-Ali Cho ▲ 78' 6.5
- 37Aitor Fraga
- 32Unai Marrero
- 15Diego Rico
- 26Urko González
- 17Robert Navarro
- 29Pablo Marín
- 27Jon Karrikaburu
- 13Iván Villar 6.2
- 3Óscar Mingueza ⚽ 7.9
- 2Carl Starfelt 7.2
- 4Unai Núñez 7.2
- 23Manuel Sánchez ▼ 84' 7.3
- 14Luca De La Torre ▼ 84' 6.7
- 8Fran Beltrán 6.7
- 30Hugo Sotelo ▼ 46' 6.9
- 17Jonathan Bamba 6.6
- 10Iago Aspas ▼ 90' 7.2
- 18Jørgen Strand Larsen ▼ 84' 6.9
Dự bị 11
- 15Joseph Aidoo ▲ 46' 6.9
- 6Carlos Dotor ▲ 84' 6.7
- 11Franco Cervi ▲ 84' 7.0
- 29Miguel Rodríguez ▲ 84' 6.3
- 19Williot Swedberg ▲ 90'
- 26Coke Carrillo
- 1Agustín Marchesín
- 28Carlos Domínguez
- 20Kevin Vázquez
- 24Gabri Veiga
- 5Renato Tapia
Thống kê
02⚑9
⚑710
52%Kiểm soát bóng48%
11Dứt điểm17
2Trúng đích6
5Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn5
9Phạt góc7
0Việt vị3
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
6Cứu thua1
419Chuyền bóng376
315Chuyền chính xác279
75%Chính xác chuyền74%
0.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.13
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
59Trận đấu48
71Ghi được70
54Thủng lưới65
1.2Bàn thắng mỗi trận1.46
27Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn28
35Hiệp hai43