Real Sociedad vs RC Celta de Vigo
Tỷ số chung cuộc: Real Sociedad 1-1 RC Celta de Vigo tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 18 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Sociedad thắng 4, hòa 4, RC Celta de Vigo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 22
- Sân vận động
- Reale Arena, Donostia-San Sebastián
- Trọng tài
- Miguel Ortiz
- Phong độ
- LLWDW Real Sociedad
- DLLDD RC Celta de Vigo
- 5' Mikel Oyarzabal · T. Kubo 1-0
- HT1-0
- 46' Martín Zubimendi
- 46' ▲ H. Seferović ▼ J. Strand Larsen
- 54' Carles Pérez
- 58' Unai Núñez
- 59' Alexander Sørloth
- 61' Ander Barrenetxea
- 63' ▲ Mikel Merino ▼ Illarramendi
- 68' ▲ R. Tapia ▼ Fran Beltrán
- 68' ▲ Óscar Rodríguez ▼ L. de la Torre
- 74' Renato Tapia
- 74' Renato Tapia
- 74' Renato Tapia
- 83' ▲ Robert Navarro ▼ Brais Méndez
- 83' ▲ Pablo Marín ▼ T. Kubo
- 83' ▲ F. Cervi ▼ Carles Pérez
- 88' ▲ Álex Sola ▼ Barrenetxea
- 88' ▲ Carlos Fernández ▼ A. Sørloth
- 90'+1 Haris Seferović
- 90'+3 1-1 R. Le Normandphản lưới
- FT1-1
Đội hình
- 1Álex Remiro 7.2
- 7Barrenetxea ▼ 88' 6.2
- 5Zubeldia 6.7
- 24R. Le Normand 6.5
- 15Diego Rico 7.5
- 3Martín Zubimendi 6.9
- 14T. Kubo ⇢ ▼ 83' 7.3
- 23Brais Méndez ▼ 83' 6.2
- 4Illarramendi ▼ 63' 6.6
- 19A. Sørloth ▼ 88' 6.9
- 10Mikel Oyarzabal ⚽ 7.2
Dự bị 12
- 8Mikel Merino ▲ 63' 6.9
- 17Robert Navarro ▲ 83' 6.7
- 42Pablo Marín ▲ 83' 6.2
- 2Álex Sola ▲ 88'
- 9Carlos Fernández ▲ 88'
- 30Urko González
- 28Ander Martín
- 32Unai Marrero
- 16Guevara
- 12Aihen Muñoz
- 22Beñat Turrientes
- 13Andoni Zubiaurre
- 13Iván Villar 7.0
- 3Óscar Mingueza 6.7
- 15J. Aidoo 6.9
- 4Unai Núñez 6.7
- 17Javi Galán 7.6
- 7Carles Pérez ▼ 83' 6.3
- 24Gabri Veiga 7.6
- 8Fran Beltrán ▼ 68' 6.9
- 23L. de la Torre ▼ 68' 6.9
- 10Iago Aspas 7.2
- 18J. Strand Larsen ▼ 46' 7.0
Dự bị 12
- 22H. Seferović ▲ 46' 6.3
- 14R. Tapia ▲ 68' 4.3
- 5Óscar Rodríguez ▲ 68' 6.2
- 11F. Cervi ▲ 83' 6.3
- 20Kevin Vázquez
- 9Gonçalo Paciência
- 31Coke Carrillo
- 25Diego Alves
- 2Hugo Mallo
- 19W. Swedberg
- 21A. Solari
- 26Carlos Domínguez
Thống kê
03⚑3
⚑751
55%Kiểm soát bóng45%
9Dứt điểm18
3Trúng đích4
6Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn6
3Phạt góc7
3Việt vị3
14Phạm lỗi12
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua2
487Chuyền bóng379
403Chuyền chính xác303
83%Chính xác chuyền80%
1.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.36
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 20 | +50 | 88 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 78 | |
| 3 | 38 | 70 - 33 | +37 | 77 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 71 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 46 - 41 | +5 | 60 | |
| 7 | 38 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 8 | 38 | 47 - 43 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 58 - 55 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 30 - 53 | -23 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 45 | -3 | 42 | |
| 17 | 38 | 49 - 65 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 63 | -30 | 40 | |
| 19 | 38 | 52 - 69 | -17 | 37 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
59Trận đấu45
79Ghi được59
50Thủng lưới62
1.34Bàn thắng mỗi trận1.31
24Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn24
38Hiệp hai31