RC Celta de Vigo vs Real Sociedad
Tỷ số chung cuộc: RC Celta de Vigo 2-0 Real Sociedad tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 21 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: RC Celta de Vigo thắng 2, hòa 3, Real Sociedad thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 18
- Sân vận động
- Estadio Abanca-Balaídos, Vigo
- Phong độ
- DDLLD RC Celta de Vigo
- LLLWD Real Sociedad
- 20' Mikel Oyarzabal
- 28' Beñat Turrientes
- 40' Pablo Durán · Javi Rodríguez 1-0
- 45'+1 Pablo Durán · Alfon González 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ O. Óskarsson ▼ Barrenetxea
- 46' ▲ S. Becker ▼ Beñat Turrientes
- 46' ▲ Jon Martín ▼ Aihen Muñoz
- 50' Pablo Durán
- 56' Sheraldo Becker
- 61' Javi Rodríguez
- 64' ▲ T. Kubo ▼ Mikel Oyarzabal
- 69' Carl Starfelt
- 70' Pablo Durán
- 71' Igor Zubeldia
- 72' ▲ W. Swedberg ▼ Pablo Durán
- 72' ▲ Hugo Álvarez ▼ Sergio Carreira
- 83' Takefusa Kubo
- 84' ▲ F. Cervi ▼ Alfon González
- 84' ▲ Pablo Marín ▼ Brais Méndez
- 90' ▲ T. Douvikas ▼ Borja Iglesias
- 90' ▲ Carlos Domínguez ▼ Óscar Mingueza
- FT2-0
Đội hình
- 13Vicente Guaita
- 32Javi Rodríguez
- 2C. Starfelt
- 20Marcos Alonso
- 5Sergio Carreira▼ 72'
- 8Fran Beltrán
- 6I. Moriba
- 3Óscar Mingueza▼ 90'
- 12Alfon González▼ 84'
- 7Borja Iglesias▼ 90'
- 18Pablo Durán▼ 72'
Dự bị 12
- 19W. Swedberg▲ 72'
- 30Hugo Álvarez▲ 72'
- 11F. Cervi▲ 84'
- 9T. Douvikas▲ 90'
- 24Carlos Domínguez▲ 90'
- 29Yoel Lago
- 1Iván Villar
- 14L. de la Torre
- 23T. Allende
- 10Iago Aspas
- 25Damián Rodríguez
- 26Marc Vidal
- 1Álex Remiro
- 27J. Aramburu
- 5Zubeldia
- 20Jon Pacheco
- 3Aihen Muñoz▼ 46'
- 22Beñat Turrientes▼ 46'
- 17Sergio Gómez
- 23Brais Méndez▼ 84'
- 24L. Sučić
- 7Barrenetxea▼ 46'
- 10Mikel Oyarzabal▼ 64'
Dự bị 12
- 9O. Óskarsson▲ 46'
- 11S. Becker▲ 46'
- 31Jon Martín▲ 46'
- 14T. Kubo▲ 64'
- 28Pablo Marín▲ 84'
- 21N. Aguerd
- 15Urko González
- 16Jon Olasagasti
- 19U. Sadiq
- 13Unai Marrero
- 12Javi López
- 25Jon Magunazelaia
Thống kê
03⚑4
⚑750
41%Kiểm soát bóng59%
11Dứt điểm7
7Trúng đích1
2Chệch đích3
2Bị chặn3
4Phạt góc7
3Việt vị1
19Phạm lỗi13
3Thẻ vàng5
1Cứu thua5
337Chuyền bóng478
74%Chính xác chuyền80%
1.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.32
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu63
91Ghi được80
74Thủng lưới75
1.86Bàn thắng mỗi trận1.27
11Giữ sạch lưới22
34Trên 2.5 bàn28
52Hiệp hai40