Real Sociedad vs RC Celta de Vigo
Tỷ số chung cuộc: Real Sociedad 0-1 RC Celta de Vigo tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 13 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Sociedad thắng 4, hòa 4, RC Celta de Vigo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 36
- Sân vận động
- Reale Arena, Donostia-San Sebastián
- Phong độ
- LLWDW Real Sociedad
- DLLDD RC Celta de Vigo
- 44' 0-1 Alfon González
- HT0-1
- 61' ▲ J. Aramburu ▼ H. Traoré
- 61' ▲ Barrenetxea ▼ Sergio Gómez
- 63' Aihen Muñoz
- 66' ▲ Pablo Durán ▼ Fer López
- 71' Ilaix Moriba
- 77' ▲ L. Sučić ▼ Brais Méndez
- 77' ▲ Yoel Lago ▼ M. Ristić
- 77' ▲ Iker Losada ▼ Borja Iglesias
- 77' ▲ W. Swedberg ▼ Alfon González
- 78' ▲ Javi López ▼ Aihen Muñoz
- 87' Martín Zubimendi
- 87' ▲ Arkaitz Mariezkurrena ▼ Mikel Oyarzabal
- 90'+6 Luka Sučić
- 90'+1 ▲ Hugo Sotelo ▼ Fran Beltrán
- FT0-1
Đội hình
- 1Álex Remiro 6.6
- 18H. Traoré ▼ 61' 6.7
- 6Aritz Elustondo 6.6
- 5Zubeldia 7.2
- 3Aihen Muñoz ▼ 78' 6.7
- 4Martín Zubimendi 5.9
- 28Pablo Marín 7.2
- 14T. Kubo 7.0
- 23Brais Méndez ▼ 77' 6.9
- 17Sergio Gómez ▼ 61' 7.3
- 10Mikel Oyarzabal ▼ 87' 6.3
Dự bị 12
- 19J. Aramburu ▲ 61' 7.0
- 7Barrenetxea ▲ 61' 6.6
- 24L. Sučić ▲ 77' 7.0
- 12Javi López ▲ 78' 6.7
- 40Arkaitz Mariezkurrena ▲ 87' 6.7
- 31Jon Martín
- 20Jon Pacheco
- 32Aitor Fraga
- 13Unai Marrero
- 22Beñat Turrientes
- 2Odriozola
- 16Jon Olasagasti
- 13Vicente Guaita 7.9
- 32Javi Rodríguez 7.3
- 24Carlos Domínguez 7.3
- 21M. Ristić ▼ 77' 6.6
- 3Óscar Mingueza 6.6
- 8Fran Beltrán ▼ 90' 6.9
- 6I. Moriba 6.2
- 5Sergio Carreira 6.7
- 28Fer López ▼ 66' 7.0
- 7Borja Iglesias ▼ 77' 6.9
- 12Alfon González ⚽ ▼ 77' 7.3
Dự bị 12
- 18Pablo Durán ▲ 66' 6.7
- 29Yoel Lago ▲ 77' 6.9
- 14Iker Losada ▲ 77' 6.7
- 19W. Swedberg ▲ 77' 6.7
- 4Hugo Sotelo ▲ 90'
- 34Miguel Román
- 25Damián Rodríguez
- 23Hugo Álvarez
- 26Marc Vidal
- 1Iván Villar
- 10Iago Aspas
- 11F. Cervi
Thống kê
03⚑14
⚑110
61%Kiểm soát bóng39%
15Dứt điểm6
5Trúng đích2
6Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
14Phạt góc1
5Việt vị3
18Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
1Cứu thua4
0.74Bàn thắng ngăn chặn0.74
476Chuyền bóng324
399Chuyền chính xác239
84%Chính xác chuyền74%
1.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu49
80Ghi được91
75Thủng lưới74
1.27Bàn thắng mỗi trận1.86
22Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn34
40Hiệp hai52