RC Celta de Vigo vs Real Sociedad
Tỷ số chung cuộc: RC Celta de Vigo 1-1 Real Sociedad tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Celta de Vigo thắng 2, hòa 4, Real Sociedad thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Abanca-Balaídos, Vigo
- Phong độ
- DLLDD RC Celta de Vigo
- LLWDW Real Sociedad
- 20' P. Duran · O. Mingueza 1-0
- 30' Carl Starfelt
- 33' Sergio Gómez
- 37' Igor Zubeldia
- 45'+1 Carl Starfelt
- 45'+1 Carl Starfelt
- 45'+1 Yangel Herrera
- HT1-0
- 46' ▲ C. Dominguez ▼ H. Sotelo
- 49' Mikel Oyarzabal
- 54' ▲ J. Rueda ▼ O. Mingueza
- 54' ▲ H. Alvarez ▼ B. Iglesias
- 56' Javier Rueda
- 57' ▲ P. Marin ▼ Y. Herrera
- 67' ▲ G. Guedes ▼ A. Munoz
- 67' ▲ C. Soler ▼ B. Mendez
- 70' ▲ J. El Abdellaoui ▼ F. Jutgla
- 76' ▲ J. Karrikaburu ▼ J. Aramburu
- 76' ▲ A. Zakharyan ▼ A. Barrenetxea
- 85' ▲ F. Beltran ▼ P. Duran
- 89' 1-1 C. Soler · G. Guedes
- 90'+5 Ilaix Moriba
- FT1-1
Đội hình
- 13I. Radu 7.2
- 32J. Rodriguez 7.2
- 2C. Starfelt 6.0
- 20M. Alonso 7.7
- 3O. Mingueza ⇢ ▼ 54' 6.9
- 22H. Sotelo ▼ 46' 6.9
- 6I. Moriba 7.3
- 5S. Carreira 6.7
- 9F. Jutgla ▼ 70' 6.7
- 7B. Iglesias ▼ 54' 6.5
- 18P. Duran ⚽ ▼ 85' 7.6
Dự bị 12
- 1I. Villar
- 4J. Aidoo
- 8F. Beltran ▲ 85' 6.3
- 10I. Aspas
- 12M. Fernandez
- 14D. Rodriguez
- 15B. Zaragoza
- 16M. Roman
- 17J. Rueda ▲ 54' 6.3
- 23H. Alvarez ▲ 54' 6.3
- 24C. Dominguez ▲ 46' 6.9
- 39J. El Abdellaoui ▲ 70' 6.7
- 1A. Remiro 6.7
- 5I. Zubeldia 6.2
- 16D. Caleta-Car 7.2
- 3A. Munoz ▼ 67' 6.2
- 2J. Aramburu ▼ 76' 6.3
- 12Y. Herrera ▼ 57' 6.7
- 4J. Gorrotxategi 6.5
- 17S. Gomez 7.5
- 23B. Mendez ▼ 67' 6.9
- 7A. Barrenetxea ▼ 76' 6.3
- 10M. Oyarzabal 6.3
Dự bị 12
- 13U. Marrero
- 6A. Elustondo
- 8B. Turrientes
- 11G. Guedes ▲ 67' 6.9
- 18C. Soler ⚽ ▲ 67' 7.7
- 19J. Karrikaburu ▲ 76' 6.5
- 20A. Odriozola
- 21A. Zakharyan ▲ 76' 6.6
- 22M. Goti Lopez
- 24L. Sucic
- 28P. Marin ▲ 57' 6.3
- 31J. Martin
Thống kê
14⚑1
⚑1030
41%Kiểm soát bóng59%
4Dứt điểm17
1Trúng đích7
3Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn6
1Phạt góc10
1Việt vị8
10Phạm lỗi20
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua0
-0.37Bàn thắng ngăn chặn-0.37
380Chuyền bóng518
290Chuyền chính xác455
76%Chính xác chuyền88%
0.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.55
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
56Trận đấu43
78Ghi được66
73Thủng lưới64
1.39Bàn thắng mỗi trận1.53
14Giữ sạch lưới5
29Trên 2.5 bàn23
49Hiệp hai35