NK Maribor
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Mura

NK Maribor vs Mura

Tỷ số chung cuộc: NK Maribor 2-0 Mura tại 1. SNL, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Maribor thắng 7, hòa 2, Mura thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 22
Sân vận động
Ljudski vrt, Maribor
Phong độ
DWWDW NK Maribor
WLLDL Mura
  1. 11' H. Soudani 1-0
  2. 21' G. Kurež E. Julardžija
  3. 43' Faad Sana
  4. 44' B. Tetteh 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' A. Reghba N. Grlić
  7. 46' L. Kerin F. Sana
  8. 66' Pijus Širvys
  9. 68' K. Meriluoto H. Soudani
  10. 68' F. Mlinar M. Decoene
  11. 73' R. Murić J. Pišek
  12. 74' Ali Reghba
  13. 78' R. Čakš D. Vizinger
  14. 84' L. Krajnc Z. Repas
  15. 90'+2 T. Plava B. Elmaz
  16. FT2-0

Đội hình

NK Maribor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Cesar
  1. 1A. Jug
  2. 5P. Širvys
  3. 6B. M'bondo
  4. 44O. Rekik
  5. 17S. Ojo
  6. 70B. Elmaz ▼ 90'
  7. 15J. Repas
  8. 2H. Soudani ▼ 68'
  9. 20Z. Repas ▼ 84'
  10. 16N. Grlić ▼ 46'
  11. 30B. Tetteh

Dự bị 11

  1. 11A. Reghba ▲ 46'
  2. 42K. Meriluoto ▲ 68'
  3. 32L. Krajnc ▲ 84'
  4. 31T. Plava ▲ 90'
  5. 3Adam Rasheed
  6. 14André Martins Sousa
  7. 25N. Belovič
  8. 27D. Videnović
  9. 34A. Lorbek
  10. 43T. Handanović
  11. 81M. Bergsen
Mura Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: O. Drobne
  1. 13F. Raduha
  2. 2F. Sana ▼ 46'
  3. 26B. Proleta
  4. 4K. Cipot
  5. 5L. Sadriu
  6. 7J. Pišek ▼ 73'
  7. 93M. Decoene ▼ 68'
  8. 77M. Vrbanec
  9. 30A. Kurtovič
  10. 29D. Vizinger ▼ 78'
  11. 10E. Julardžija ▼ 21'

Dự bị 12

  1. 70G. Kurež ▲ 21'
  2. 11L. Kerin ▲ 46'
  3. 8F. Mlinar ▲ 68'
  4. 9R. Murić ▲ 73'
  5. 99R. Čakš ▲ 78'
  6. 6A. Antolin
  7. 71M. Mustapić
  8. 17A. Maroša
  9. 18N. Jovićević
  10. 33A. Kumer
  11. 21Ž. Petrovič
  12. 25J. Domjan

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Olimpija Ljubljana
36 63 - 20 +43 74
2
NK Maribor
36 64 - 32 +32 67
3
FC Koper
36 60 - 35 +25 66
4
NK Celje
36 76 - 51 +25 61
5
NK Bravo
36 52 - 44 +8 55
6
Primorje
36 41 - 61 -20 43
7
Mura
36 37 - 51 -14 35
8
NK Radomlje
36 37 - 69 -32 35
9
NK Domzale
36 35 - 66 -31 29
10
Nafta
36 33 - 69 -36 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu48
99Ghi được65
56Thủng lưới66
1.68Bàn thắng mỗi trận1.35
20Giữ sạch lưới17
33Trên 2.5 bàn22
55Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu