Mura
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
NK Maribor

Mura vs NK Maribor

Tỷ số chung cuộc: Mura 1-1 NK Maribor tại 1. SNL, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mura thắng 1, hòa 2, NK Maribor thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 13
Sân vận động
Mestni stadion Fazanerija, Murska Sobota
Phong độ
LWLLD Mura
WDWWD NK Maribor
  1. 21' Sheyi Ojo
  2. 35' A. Maroša 1-0
  3. HT1-0
  4. 56' Amadej Maroša
  5. 57' Luka Krajnc
  6. 61' H. Soudani S. Ojo
  7. 61' M. Božić N. Grlić
  8. 63' V. Zogos A. Kumer
  9. 69' K. Borys Z. Repas
  10. 69' B. Tetteh O. Mbina
  11. 76' Pijus Širvys
  12. 77' Martin Milec
  13. 77' F. Tripi A. Maroša
  14. 80' Vasilios Zogos
  15. 89' Josip Iličić
  16. 90'+5 A. Antolin S. Nuhanović
  17. 90'+5 N. Koren A. Kurtovič
  18. 90'+3 1-1 B. Tetteh
  19. FT1-1

Đội hình

Mura Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: O. Drobne
  1. 13F. Raduha
  2. 33A. Kumer▼ 63'
  3. 4K. Cipot
  4. 5L. Sadriu
  5. 26B. Proleta
  6. 9M. Maruško
  7. 77M. Vrbanec
  8. 30A. Kurtovič▼ 90'
  9. 29D. Vizinger
  10. 17A. Maroša▼ 77'
  11. 8S. Nuhanović▼ 90'

Dự bị 8

  1. 23V. Zogos▲ 63'
  2. 16F. Tripi▲ 77'
  3. 6A. Antolin▲ 90'
  4. 27N. Koren▲ 90'
  5. 1F. Kolić
  6. 12H. Olson
  7. 28V. Šumenjak
  8. 34A. Jelovica
NK Maribor Sơ đồ: 4-2-1-3 · HLV: B. Cesar
  1. 1A. Jug
  2. 5P. Širvys
  3. 6B. M'bondo
  4. 32L. Krajnc
  5. 22M. Milec
  6. 20Z. Repas▼ 69'
  7. 15J. Repas
  8. 72J. Iličić
  9. 17S. Ojo▼ 61'
  10. 99O. Mbina▼ 69'
  11. 16N. Grlić▼ 61'

Dự bị 12

  1. 2H. Soudani▲ 61'
  2. 8M. Božić▲ 61'
  3. 21K. Borys▲ 69'
  4. 30B. Tetteh▲ 69'
  5. 4B. Vrhovec
  6. 7G. Komáromi
  7. 10M. Barišič
  8. 12G. Sikošek
  9. 18N. Osterc
  10. 59S. Pridgar
  11. 81M. Bergsen
  12. 3Adam Rasheed

Thống kê

02
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Olimpija Ljubljana
36 63 - 20 +43 74
2
NK Maribor
36 64 - 32 +32 67
3
FC Koper
36 60 - 35 +25 66
4
NK Celje
36 76 - 51 +25 61
5
NK Bravo
36 52 - 44 +8 55
6
Primorje
36 41 - 61 -20 43
7
Mura
36 37 - 51 -14 35
8
NK Radomlje
36 37 - 69 -32 35
9
NK Domzale
36 35 - 66 -31 29
10
Nafta
36 33 - 69 -36 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu59
65Ghi được99
66Thủng lưới56
1.35Bàn thắng mỗi trận1.68
17Giữ sạch lưới20
22Trên 2.5 bàn33
31Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu