Mura
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
NK Maribor

Mura vs NK Maribor

Tỷ số chung cuộc: Mura 0-1 NK Maribor tại 1. SNL, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mura thắng 1, hòa 2, NK Maribor thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 17
Sân vận động
Mestni stadion Fazanerija, Murska Sobota
Phong độ
LWLLD Mura
WDWWD NK Maribor
  1. 28' 0-1 M. Spanring · D. Pejicic
  2. 31' B. Proleta
  3. 38' P. Sirvys
  4. HT0-1
  5. 46' N. Ajhmajer R. Muric
  6. 46' J. Kovacic A. Antolin
  7. 46' B. Kovac R. Hofer
  8. 64' L. Krajnc M. Spanring
  9. 66' R. Pasevich N. Kasalo
  10. 72' L. F. Carrero T. Cuk
  11. 72' K. Borys I. Tshipamba
  12. 72' N. Viher O. Zambrano
  13. 75' A. Reghba
  14. 81' J. Seri J. Repas
  15. 83' J. Domjan A. Korosec
  16. 85' L. F. Carrero
  17. FT0-1

Đội hình

Mura HLV: Darjan Slavic
  1. 1N. Dermastija
  2. 2F. Sana
  3. 26B. Proleta
  4. 44R. Hofer▼ 46'
  5. 21Z. Petrovic
  6. 88A. Korosec▼ 83'
  7. 10N. Kouter
  8. 6A. Antolin▼ 46'
  9. 9R. Muric▼ 46'
  10. 7N. Kasalo▼ 66'
  11. 29D. Vizinger

Dự bị 11

  1. 81N. Antonic
  2. 13F. Raduha
  3. 14E. Krupic
  4. 97R. Pasevich▲ 66'
  5. 5B. Kovac▲ 46'
  6. 20S. Seckar
  7. 23J. Kovacic▲ 46'
  8. 22N. Ajhmajer▲ 46'
  9. 25J. Domjan▲ 83'
  10. 4Z. Flis
  11. 30K. Kurtovic
NK Maribor HLV: Fedja Dudic
  1. 1A. Jug
  2. 5P. Sirvys
  3. 6B. Mbondo
  4. 11A. Reghba
  5. 15J. Repas▼ 81'
  6. 18O. Zambrano▼ 72'
  7. 44O. Rekik
  8. 55M. Spanring▼ 64'
  9. 70I. Tshipamba▼ 72'
  10. 79D. Pejicic
  11. 97T. Cuk▼ 72'

Dự bị 11

  1. 98T. Gardies
  2. 32L. Krajnc▲ 64'
  3. 50L. Vidmar
  4. 34A. Lorbek
  5. L. Kokol
  6. 4N. Viher▲ 72'
  7. 14J. Seri▲ 81'
  8. 21K. Borys▲ 72'
  9. 45K. Bajc
  10. 20L. F. Carrero▲ 72'
  11. 36M. Tadic

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
34 85 - 32 +53 74
2
FC Koper
34 71 - 43 +28 67
3
NK Bravo
34 62 - 51 +11 62
4
NK Olimpija Ljubljana
34 50 - 40 +10 55
5
NK Maribor
34 57 - 43 +14 53
6
NK Radomlje
34 50 - 63 -13 45
7
NK Aluminij
34 42 - 61 -19 36
8
Mura
34 35 - 55 -20 31
9
Primorje
34 31 - 74 -43 22
10
NK Domzale
18 17 - 38 -21 12
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu39
46Ghi được64
76Thủng lưới52
1.12Bàn thắng mỗi trận1.64
6Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn22
23Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu