NK Maribor vs Mura
Tỷ số chung cuộc: NK Maribor 5-0 Mura tại 1. SNL, 9 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Maribor thắng 7, hòa 2, Mura thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 30
- Sân vận động
- Ljudski vrt, Maribor
- Phong độ
- WDWWD NK Maribor
- LWLLD Mura
- 16' ▲ S. Nuhanović ▼ A. Antolin
- 20' H. Soudani 1-0
- 23' H. Soudani 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ K. Pučko ▼ M. Maruško
- 46' ▲ J. Lamy ▼ A. Kyziridis
- 61' Žan Trontelj
- 62' ▲ M. Božić ▼ M. Barišič
- 62' ▲ M. Lorber ▼ B. Vrhovec
- 65' ▲ N. Kasalo ▼ I. Šarić
- 68' A. Jakupovic 3-0
- 69' ▲ N. Jovićević ▼ R. Čakš
- 70' M. Božić 4-0
- 73' A. Jakupovic 5-0
- 75' ▲ R. Bourlès ▼ H. Soudani
- 75' ▲ Z. Repas ▼ J. Iličić
- 75' ▲ A. Dizdarević ▼ J. Repas
- 81' Žiga Repas
- FT5-0
Đội hình
- 81M. Bergsen
- 5P. Širvys
- 50L. Vidmar
- 25S. Karič
- 3M. Strajnar
- 4B. Vrhovec▼ 62'
- 15J. Repas▼ 75'
- 2H. Soudani▼ 75'
- 72J. Iličić▼ 75'
- 10M. Barišič▼ 62'
- 17A. Jakupovic
Dự bị 12
- 8M. Božić▲ 62'
- 55M. Lorber▲ 62'
- 11R. Bourlès▲ 75'
- 20Z. Repas▲ 75'
- 48A. Dizdarević▲ 75'
- 1A. Jug
- 6A. Pihler
- 7B. Feta
- 13E. Beugré
- 22M. Milec
- 24M. Kolar
- 97T. Čuk
- 1K. Mihelak
- 32Ž. Trontelj
- 26B. Proleta
- 9M. Maruško▼ 46'
- 5L. Sadriu
- 10I. Šarić▼ 65'
- 6A. Antolin▼ 16'
- 30A. Kurtovič
- 89A. Kyziridis▼ 46'
- 17A. Maroša
- 99R. Čakš▼ 69'
Dự bị 12
- 88S. Nuhanović▲ 16'
- 3K. Pučko▲ 46'
- 19J. Lamy▲ 46'
- 20N. Kasalo▲ 65'
- 22N. Jovićević▲ 69'
- 2K. Cipot
- 8B. Cottrell
- 11Ž. Kous
- 13F. Raduha
- 16F. Tripi
- 21T. Ščernjavič
- 77L. Turudija
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 75 - 34 | +41 | 79 | |
| 2 | 36 | 67 - 35 | +32 | 67 | |
| 3 | 36 | 69 - 44 | +25 | 64 | |
| 4 | 36 | 42 - 42 | 0 | 50 | |
| 5 | 36 | 51 - 49 | +2 | 48 | |
| 6 | 36 | 42 - 55 | -13 | 43 | |
| 7 | 36 | 52 - 60 | -8 | 43 | |
| 8 | 36 | 37 - 64 | -27 | 36 | |
| 9 | 36 | 33 - 51 | -18 | 33 | |
| 10 | 36 | 37 - 71 | -34 | 31 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu59
122Ghi được75
64Thủng lưới88
2.14Bàn thắng mỗi trận1.27
15Giữ sạch lưới16
34Trên 2.5 bàn31
60Hiệp hai29