NK Maribor vs Mura
Tỷ số chung cuộc: NK Maribor 3-0 Mura tại 1. SNL, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Maribor thắng 7, hòa 2, Mura thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 26
- Sân vận động
- Ljudski vrt, Maribor
- Phong độ
- WDWWD NK Maribor
- LWLLD Mura
- 21' C. Bumbic · J. Repas 1-0
- 24' J. Repas · J. Seri 2-0
- 26' I. Jelic
- 30' S. Ojo · J. Repas 3-0
- 41' O. Rekik
- HT3-0
- 60' ▲ I. Tshipamba ▼ T. Cipot
- 60' ▲ N. Ajhmajer ▼ S. Komljenovic
- 72' ▲ Z. Repas ▼ J. Seri
- 72' ▲ A. Soudani El ▼ S. Ojo
- 72' ▲ D. Vizinger ▼ B. Tetteh
- 77' ▲ K. Trdin ▼ I. Jelic
- 77' ▲ J. Kovacic ▼ L. Turudija
- 77' ▲ G. Agbevor ▼ K. Kurtovic
- 82' ▲ N. Viher ▼ D. Pejicic
- 83' ▲ N. Kasalo ▼ F. Rose
- 84' P. Sirvys
- FT3-0
Đội hình
- 1A. Jug
- 3C. Bumbic
- 5P. Sirvys
- 7T. Cipot▼ 60'
- 14J. Seri▼ 72'
- 15J. Repas
- 17S. Ojo▼ 72'
- 30B. Tetteh▼ 72'
- 32L. Krajnc
- 44O. Rekik
- 79D. Pejicic▼ 82'
Dự bị 12
- 98T. Gardies
- 6B. Mbondo
- 42F. Slana
- 55M. Spanring
- 4N. Viher▲ 82'
- 18O. Zambrano
- 10Z. Repas▲ 72'
- 70I. Tshipamba▲ 60'
- 11A. Reghba
- 2A. Soudani El▲ 72'
- 27L. Mlakar
- 29D. Vizinger▲ 72'
- 1N. Dermastija
- 21Z. Petrovic
- 5I. Jelic▼ 77'
- 26B. Proleta
- 42M. Boben
- 24S. Komljenovic▼ 60'
- 16L. Turudija▼ 77'
- 88A. Korosec
- 10N. Kouter
- 9F. Rose▼ 83'
- 30K. Kurtovic▼ 77'
Dự bị 12
- 33Z. Fermisek
- 81N. Antonic
- 27M. Kolbl
- 17K. Trdin▲ 77'
- 22N. Ajhmajer▲ 60'
- 2F. Sana
- 14E. Krupic
- 19H. Ljukovac
- 23J. Kovacic▲ 77'
- 11V. Kulenovic
- 7N. Kasalo▲ 83'
- 18G. Agbevor▲ 77'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 85 - 32 | +53 | 74 | |
| 2 | 34 | 71 - 43 | +28 | 67 | |
| 3 | 34 | 62 - 51 | +11 | 62 | |
| 4 | 34 | 50 - 40 | +10 | 55 | |
| 5 | 34 | 57 - 43 | +14 | 53 | |
| 6 | 34 | 50 - 63 | -13 | 45 | |
| 7 | 34 | 42 - 61 | -19 | 36 | |
| 8 | 34 | 35 - 55 | -20 | 31 | |
| 9 | 34 | 31 - 74 | -43 | 22 | |
| 10 | 18 | 17 - 38 | -21 | 12 |
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu41
64Ghi được46
52Thủng lưới76
1.64Bàn thắng mỗi trận1.12
12Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn25
28Hiệp hai23