Mura
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
NK Maribor

Mura vs NK Maribor

Tỷ số chung cuộc: Mura 2-1 NK Maribor tại 1. SNL, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mura thắng 1, hòa 2, NK Maribor thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 35
Sân vận động
Mestni stadion Fazanerija, Murska Sobota
Phong độ
LWLLD Mura
WDWWD NK Maribor
  1. 1' T. Gardies
  2. 1' K. Kurtovic · N. Kouter 1-0
  3. 14' J. Kovacic L. Turudija
  4. 16' D. Vizinger
  5. 22' O. Rekik
  6. 36' A. Antolin K. Trdin
  7. 37' A. Soudani El D. Vizinger
  8. 45'+4 M. Boben
  9. 45'+5 S. Komljenovic
  10. HT1-0
  11. 60' T. Kikec M. Spanring
  12. 60' T. Primc O. Zambrano
  13. 66' N. Kouter · A. Antolin 2-0
  14. 67' N. Kouter
  15. 72' N. Kasalo N. Kouter
  16. 72' F. Rose K. Kurtovic
  17. 72' Z. Petrovic S. Komljenovic
  18. 76' J. Kovacic
  19. 79' L. F. Carrero Z. Repas
  20. 79' I. Tshipamba T. Cipot
  21. 86' I. Jelic
  22. 89' A. Soudani El
  23. 89' A. Korosec
  24. 90'+5 Z. Fermisek
  25. 90' 2-1 N. Viher · B. Tetteh
  26. FT2-1

Đội hình

Mura HLV: Darjan Slavic
  1. 33Z. Fermisek
  2. 2F. Sana
  3. 42M. Boben
  4. 26B. Proleta
  5. 17K. Trdin▼ 36'
  6. 24S. Komljenovic▼ 72'
  7. 5I. Jelic
  8. 10N. Kouter▼ 72'
  9. 16L. Turudija▼ 14'
  10. 88A. Korosec
  11. 30K. Kurtovic▼ 72'

Dự bị 11

  1. 1N. Dermastija
  2. 81N. Antonic
  3. 6A. Antolin▲ 36'
  4. 7N. Kasalo▲ 72'
  5. 9F. Rose▲ 72'
  6. 14E. Krupic
  7. 18G. Agbevor
  8. 20S. Seckar
  9. 21Z. Petrovic▲ 72'
  10. 23J. Kovacic▲ 14'
  11. 99R. Caks
NK Maribor HLV: Fedja Dudic
  1. 98T. Gardies
  2. 3C. Bumbic
  3. 4N. Viher
  4. 6B. Mbondo
  5. 7T. Cipot▼ 79'
  6. 10Z. Repas▼ 79'
  7. 18O. Zambrano▼ 60'
  8. 29D. Vizinger▼ 37'
  9. 30B. Tetteh
  10. 44O. Rekik
  11. 55M. Spanring▼ 60'

Dự bị 13

  1. 43T. Handanovic
  2. 32L. Krajnc
  3. 23J. Furlong
  4. 42F. Slana
  5. 14J. Seri
  6. 21K. Borys
  7. 20L. F. Carrero▲ 79'
  8. 70I. Tshipamba▲ 79'
  9. 2A. Soudani El▲ 37'
  10. 34T. Kikec▲ 60'
  11. 47T. Primc▲ 60'
  12. 31T. Plava
  13. 5P. Sirvys

Thống kê

07
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
34 85 - 32 +53 74
2
FC Koper
34 71 - 43 +28 67
3
NK Bravo
34 62 - 51 +11 62
4
NK Olimpija Ljubljana
34 50 - 40 +10 55
5
NK Maribor
34 57 - 43 +14 53
6
NK Radomlje
34 50 - 63 -13 45
7
NK Aluminij
34 42 - 61 -19 36
8
Mura
34 35 - 55 -20 31
9
Primorje
34 31 - 74 -43 22
10
NK Domzale
18 17 - 38 -21 12
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu39
46Ghi được64
76Thủng lưới52
1.12Bàn thắng mỗi trận1.64
6Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn22
23Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu