Fakel
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0 · 11m 3:4
·
FC Krasnodar

Fakel vs FC Krasnodar

Tỷ số chung cuộc: Fakel 1-1 FC Krasnodar tại Cup, 1 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Fakel thắng 0, hòa 5, FC Krasnodar thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Cup · Group Stage · Vòng 3
Phong độ
LDLDL Fakel
WWDDD FC Krasnodar
  1. HT0-0
  2. 46' R. Netfullin V. Yakimov
  3. 46' A. Dryakhlov A. Koksharov
  4. 52' I. Yurganov
  5. 59' D. Vorobyev J. Boselli
  6. 59' A. Kovalev · B. Magomedov 1-0
  7. 61' 1-1 M. Ozdoev · S. Sadchikov
  8. 65' A. Gnapi Dable M. Turishchev
  9. 65' N. Giorgobiani A. Bagamaev
  10. 73' A. Gabaraev Clayton Sampaio
  11. 77' D. Todorovic B. Pusi
  12. 77' D. Ambartsumov Joao Batxi
  13. 88' A. Polevoy D. Utkin
  14. 90' A. Dryakhlov
  15. 120'+1 M. Bardachev11m 2-1
  16. 120'+1 2-2 V. Paltsev11m
  17. 120'+2 A. Gnapi Dable11m 3-2
  18. 120'+2 Diego Costa11mhỏng 11m
  19. 120'+3 N. Giorgobiani11mhỏng 11m
  20. 120'+3 3-3 D. Vorobyev11m
  21. 120'+4 B. Magomedov11mhỏng 11m
  22. 120'+4 3-4 K. Lenini11m
  23. 120'+5 D. Todorovic11m 4-4
  24. 120'+5 4-5 M. Ozdoev11m
  25. FT1-1

Đội hình

Fakel Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Oleg Vasilenko
  1. 35V. Dorovskikh
  2. 20I. Yurganov
  3. 22H. El Mhassani
  4. 40Clayton Sampaio ▼ 73'
  5. 53M. Bardachev
  6. 23V. Yakimov ▼ 46'
  7. 97B. Magomedov
  8. 17A. Kovalev
  9. 7M. Turishchev ▼ 65'
  10. 19B. Pusi ▼ 77'
  11. 8A. Bagamaev ▼ 65'

Dự bị 11

  1. 1D. Frolkin
  2. 96I. Obukhov
  3. 11A. Sutormin
  4. 55D. Todorovic ▲ 77'
  5. 44Y. Zhuravlev
  6. 25A. Belyaev
  7. 5A. Gabaraev ▲ 73'
  8. 52R. Netfullin ▲ 46'
  9. 9A. Gnapi Dable ▲ 65'
  10. 93M. Uridia
  11. 99N. Giorgobiani ▲ 65'
FC Krasnodar Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Murad Musaev
  1. 16A. Koryakin
  2. 4Diego Costa
  3. 59A. Khmarin
  4. 17V. Paltsev
  5. 47D. Utkin ▼ 88'
  6. 6K. Lenini
  7. 21M. Ozdoev
  8. 30S. Sadchikov
  9. 23J. Boselli ▼ 59'
  10. 11Joao Batxi ▼ 77'
  11. 96A. Koksharov ▼ 46'

Dự bị 8

  1. 86A. Urbin
  2. 50N. Zakarlyuka
  3. 84B. Kudzawu
  4. 60A. Polevoy ▲ 88'
  5. 74D. Ambartsumov ▲ 77'
  6. 10D. Vorobyev ▲ 59'
  7. 75O. Semizarov
  8. 70A. Dryakhlov ▲ 46'

Thống kê

013
610
42%Kiểm soát bóng58%
10Dứt điểm9
7Trúng đích5
3Chệch đích4
0Bị chặn0
3Phạt góc6
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0

So sánh

15Trận đấu13
13Ghi được21
21Thủng lưới13
0.87Bàn thắng mỗi trận1.62
2Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn5
9Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu