FC Krasnodar vs Fakel
Tỷ số chung cuộc: FC Krasnodar 2-2 Fakel tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 17 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Krasnodar thắng 3, hòa 5, Fakel thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadion FK Krasnodar, Krasnodar
- Trọng tài
- S. Karasev
- Phong độ
- WWWDD FC Krasnodar
- LDLDL Fakel
- 10' 0-1 A. Dashaev
- 24' A. Ionov · O. Olusegun 1-1
- 40' E. Spertsyan 2-1
- 44' Olakunle Olusegun
- 45'+1 Vasili Cherov
- HT2-1
- 46' ▲ D. Pivovarov ▼ S. Petrov
- 46' ▲ I. Akhmetov ▼ N. Krivtsov
- 49' 2-2 R. Akbashev
- 55' ▲ M. Suleymanov ▼ O. Isaenko
- 67' ▲ G. Gongadze ▼ M. Maksimov
- 67' ▲ K. Suslov ▼ A. Dashaev
- 72' ▲ A. Mendel ▼ I. Kvekveskiri
- 80' Sergey Bozhin
- 81' ▲ I. Manelov ▼ O. Olusegun
- 81' ▲ V. Masternoy ▼ K. Appaev
- 81' ▲ A. Shavaev ▼ O. Dmitriev
- 88' Aleksey Ionov
- 90' Aleksey Ionov
- FT2-2
Đội hình
- 39M. Safonov 8.0
- 98S. Petrov ▼ 46' 6.7
- 84V. Litvinov 6.9
- 80E. Sorokin 6.2
- 48O. Isaenko ▼ 55' 6.2
- 88N. Krivtsov ▼ 46' 6.9
- 8A. Chernikov 7.2
- 10E. Spertsyan ⚽ 7.9
- 11A. Ionov ⚽ 7.3
- 9J. Córdoba 5.3
- 40O. Olusegun ⇢ ▼ 81' 7.2
Dự bị 9
- 32D. Pivovarov ▲ 46' 6.2
- 7I. Akhmetov ▲ 46' 6.5
- 93M. Suleymanov ▲ 55' 6.7
- 69I. Manelov ▲ 81' 6.5
- 6C. Ramírez
- 1S. Agkatsev
- 23V. Yakimov
- 44S. Borodin
- 70V. Samko
- 93A. Gorodovoy 6.9
- 2V. Cherov 6.7
- 4A. Dashaev ⚽ ▼ 67' 7.0
- 47S. Bozhin 7.0
- 28R. Magal 6.9
- 34O. Dmitriev ▼ 81' 6.9
- 33I. Kvekveskiri ▼ 72' 6.2
- 7R. Akbashev ⚽ 7.9
- 10I. Alshin 7.2
- 9M. Maksimov ▼ 67' 6.9
- 14K. Appaev ▼ 81' 6.3
Dự bị 12
- 21G. Gongadze ▲ 67' 7.2
- 15K. Suslov ▲ 67' 6.5
- 18A. Mendel ▲ 72' 6.7
- 88V. Masternoy ▲ 81' 6.3
- 8A. Shavaev ▲ 81' 6.9
- 1I. Svinov
- 78D. Chernyakov
- 56M. Ivakhnov
- 5E. Shlyakov
- 85E. Morozov
- 25M. Smirnov
- 92S. Bryzgalov
Thống kê
01⚑2
⚑320
66%Kiểm soát bóng34%
20Dứt điểm16
6Trúng đích10
7Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm12
11Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn2
2Phạt góc3
1Việt vị0
11Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
8Cứu thua4
545Chuyền bóng267
458Chuyền chính xác189
84%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 74 - 20 | +54 | 70 | |
| 2 | 30 | 56 - 27 | +29 | 58 | |
| 3 | 30 | 60 - 38 | +22 | 54 | |
| 4 | 30 | 48 - 44 | +4 | 53 | |
| 5 | 30 | 51 - 39 | +12 | 50 | |
| 6 | 30 | 62 - 46 | +16 | 48 | |
| 7 | 30 | 58 - 55 | +3 | 46 | |
| 8 | 30 | 54 - 46 | +8 | 45 | |
| 9 | 30 | 49 - 45 | +4 | 45 | |
| 10 | 30 | 37 - 54 | -17 | 38 | |
| 11 | 30 | 33 - 45 | -12 | 36 | |
| 12 | 30 | 32 - 45 | -13 | 32 | |
| 13 | 30 | 33 - 50 | -17 | 30 | |
| 14 | 30 | 36 - 48 | -12 | 30 | |
| 15 | 30 | 25 - 67 | -42 | 18 | |
| 16 | 30 | 22 - 61 | -39 | 13 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
47Trận đấu40
89Ghi được42
60Thủng lưới62
1.89Bàn thắng mỗi trận1.05
16Giữ sạch lưới9
30Trên 2.5 bàn16
46Hiệp hai24