FC Krasnodar vs Fakel
Tỷ số chung cuộc: FC Krasnodar 2-0 Fakel tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 19 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Krasnodar thắng 3, hòa 5, Fakel thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 25
- Sân vận động
- Stadion FK Krasnodar, Krasnodar
- Phong độ
- WWWDD FC Krasnodar
- LDLDL Fakel
- 45'+2 Igor Yurganov
- HT0-0
- 46' ▲ V. Masternoy ▼ I. Kalinin
- 51' Ruslan Magal
- 57' ▲ R. Akbashev ▼ E. Markov
- 60' Victor Sá · J. Córdoba 1-0
- 66' ▲ T. Cele ▼ I. Alshin
- 66' ▲ M. Maksimov ▼ N. Moțpan
- 69' ▲ Batxi ▼ Victor Sá
- 70' Kaio
- 71' ▲ Kevin Pina ▼ K. Castaño
- 72' ▲ M. Banjac ▼ Kady
- 77' Eduard Spertsyan
- 86' J. Córdoba 2-0
- 88' ▲ L. Bagatelia ▼ R. Magal
- 90' Irakli Kvekveskiri
- 90'+5 ▲ M. Cobnan ▼ J. Córdoba
- FT2-0
Đội hình
- 39M. Safonov 7.0
- 40O. Olusegun 7.3
- 31Kaio Pantaleão 7.9
- 4J. Alonso 7.2
- 15L. Olaza 7.7
- 5K. Castaño ▼ 71' 6.9
- 88N. Krivtsov 7.6
- 20Kady ▼ 72' 7.3
- 10E. Spertsyan 8.0
- 7Victor Sá ⚽ ▼ 69' 8.2
- 9J. Córdoba ⚽ ⇢ ▼ 90' 7.9
Dự bị 9
- 11Batxi ▲ 69' 6.6
- 6Kevin Pina ▲ 71' 6.7
- 14M. Banjac ▲ 72' 6.6
- 90M. Cobnan ▲ 90'
- 33G. Harutyunyan
- 82S. Volkov
- 23A. Ektov
- 1S. Agkatsev
- 73M. Shtepa
- 1V. Gudiev 6.9
- 2V. Cherov 6.3
- 72R. Senhadji 6.3
- 22I. Yurganov 6.7
- 13I. Kalinin ▼ 46' 6.7
- 10I. Alshin ▼ 66' 6.2
- 11N. Moțpan ▼ 66' 6.2
- 33I. Kvekveskiri 6.9
- 28R. Magal ▼ 88' 6.0
- 20E. Markov ▼ 57' 6.7
- 14K. Appaev 6.6
Dự bị 10
- 88V. Masternoy ▲ 46' 6.2
- 7R. Akbashev ▲ 57' 6.6
- 5T. Cele ▲ 66' 6.5
- 9M. Maksimov ▲ 66' 6.6
- 77L. Bagatelia ▲ 88' 6.3
- 31A. Belenov
- 92S. Bryzgalov
- 8A. Bagamaev
- 64A. Ivlev
- 15K. Suslov
Thống kê
01⚑4
⚑130
70%Kiểm soát bóng30%
20Dứt điểm5
7Trúng đích1
7Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm3
10Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn1
4Phạt góc1
0Việt vị4
8Phạm lỗi20
1Thẻ vàng3
1Cứu thua5
564Chuyền bóng248
485Chuyền chính xác171
86%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 27 | +25 | 57 | |
| 2 | 30 | 45 - 29 | +16 | 56 | |
| 3 | 30 | 53 - 39 | +14 | 56 | |
| 4 | 30 | 52 - 38 | +14 | 53 | |
| 5 | 30 | 41 - 32 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 56 - 40 | +16 | 48 | |
| 7 | 30 | 43 - 46 | -3 | 43 | |
| 8 | 30 | 31 - 38 | -7 | 42 | |
| 9 | 30 | 46 - 44 | +2 | 41 | |
| 10 | 30 | 33 - 45 | -12 | 35 | |
| 11 | 30 | 22 - 31 | -9 | 32 | |
| 12 | 30 | 34 - 41 | -7 | 31 | |
| 13 | 30 | 29 - 51 | -22 | 30 | |
| 14 | 30 | 30 - 46 | -16 | 30 | |
| 15 | 30 | 33 - 42 | -9 | 26 | |
| 16 | 30 | 37 - 48 | -11 | 24 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
45Trận đấu52
70Ghi được53
52Thủng lưới57
1.56Bàn thắng mỗi trận1.02
17Giữ sạch lưới19
21Trên 2.5 bàn16
39Hiệp hai24