Fakel vs FC Krasnodar
Tỷ số chung cuộc: Fakel 0-0 FC Krasnodar tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 25 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Fakel thắng 0, hòa 5, FC Krasnodar thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 6
- Sân vận động
- Central'nyi Stadion Profsoyuzov, Voronezh
- Phong độ
- DLDLD Fakel
- WWDDD FC Krasnodar
- 12' Kady Borges
- HT0-0
- 46' ▲ V. Yakimov ▼ N. Moțpan
- 46' ▲ A. Dolgov ▼ M. Maksimov
- 56' Aleksandr Dolgov
- 66' ▲ S. Petrov ▼ Kaio Pantaleão
- 66' ▲ I. Akhmetov ▼ Batxi
- 67' ▲ A. Koksharov ▼ Kady
- 78' ▲ E. Markov ▼ K. Appaev
- 82' Eduard Spertsyan
- 83' ▲ L. Olaza ▼ N. Krivtsov
- 88' ▲ A. Bagamaev ▼ A. Dolgov
- 90'+9 Aleksandr Chernikov
- 90'+5 ▲ A. Jakoliš ▼ V. Masternoy
- FT0-0
Đội hình
- 1V. Gudiev 7.0
- 2V. Cherov 7.2
- 47S. Bozhin 7.5
- 30F. Kudryashov 7.3
- 88V. Masternoy ▼ 90' 7.2
- 18A. Mendel 7.5
- 33I. Kvekveskiri 7.2
- 10I. Alshin 6.3
- 11N. Moțpan ▼ 46' 6.3
- 9M. Maksimov ▼ 46' 6.3
- 14K. Appaev ▼ 78' 6.9
Dự bị 12
- 23V. Yakimov ▲ 46' 6.5
- 7A. Dolgov ▲ 46' 6.3
- 20E. Markov ▲ 78' 6.7
- 8A. Bagamaev ▲ 88' 6.6
- 17A. Jakoliš ▲ 90'
- 56M. Ivakhnov
- 92S. Bryzgalov
- 64A. Ivlev
- 35V. Dorovskikh
- 31A. Belenov
- 13I. Kalinin
- 15K. Suslov
- 39M. Safonov 7.6
- 82S. Volkov 7.3
- 31Kaio Pantaleão ▼ 66' 6.7
- 33G. Harutyunyan 7.2
- 4J. Alonso 7.3
- 88N. Krivtsov ▼ 83' 7.2
- 53A. Chernikov 7.2
- 10E. Spertsyan 7.0
- 20Kady ▼ 67' 7.2
- 9J. Córdoba 6.3
- 11Batxi ▼ 66' 7.2
Dự bị 12
- 98S. Petrov ▲ 66' 6.5
- 7I. Akhmetov ▲ 66' 6.7
- 96A. Koksharov ▲ 67' 6.6
- 15L. Olaza ▲ 83' 7.0
- 1S. Agkatsev
- 14M. Banjac
- 35R. Safronov
- 6Kevin Pina
- 40O. Olusegun
- 23A. Ektov
- 90M. Cobnan
- 3Vítor Tormena
Thống kê
01⚑3
⚑520
34%Kiểm soát bóng66%
8Dứt điểm15
4Trúng đích1
2Chệch đích8
2Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn6
3Phạt góc5
1Việt vị2
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
1Cứu thua4
275Chuyền bóng558
163Chuyền chính xác440
59%Chính xác chuyền79%
0.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.66
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 27 | +25 | 57 | |
| 2 | 30 | 45 - 29 | +16 | 56 | |
| 3 | 30 | 53 - 39 | +14 | 56 | |
| 4 | 30 | 52 - 38 | +14 | 53 | |
| 5 | 30 | 41 - 32 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 56 - 40 | +16 | 48 | |
| 7 | 30 | 43 - 46 | -3 | 43 | |
| 8 | 30 | 31 - 38 | -7 | 42 | |
| 9 | 30 | 46 - 44 | +2 | 41 | |
| 10 | 30 | 33 - 45 | -12 | 35 | |
| 11 | 30 | 22 - 31 | -9 | 32 | |
| 12 | 30 | 34 - 41 | -7 | 31 | |
| 13 | 30 | 29 - 51 | -22 | 30 | |
| 14 | 30 | 30 - 46 | -16 | 30 | |
| 15 | 30 | 33 - 42 | -9 | 26 | |
| 16 | 30 | 37 - 48 | -11 | 24 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
52Trận đấu45
53Ghi được70
57Thủng lưới52
1.02Bàn thắng mỗi trận1.56
19Giữ sạch lưới17
16Trên 2.5 bàn21
24Hiệp hai39