Universitario vs Comerciantes Unidos
Tỷ số chung cuộc: Universitario 2-2 Comerciantes Unidos tại Primera División, 6 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Universitario thắng 7, hòa 3, Comerciantes Unidos thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Monumental, Lima
- Phong độ
- DWWWD Universitario
- WLWLD Comerciantes Unidos
- 18' Fabio Rojas
- 21' Matías Eric Sen
- 25' Juan Manuel Requena
- 44' 0-1 Jhon Sanchez · J. Olivares
- HT0-1
- 46' ▲ J. Murrugarra ▼ J. Requena
- 46' ▲ P. A. Quispe Cordova ▼ A. Quiroz
- 50' C. Inga · J. Concha 1-1
- 53' 1-2 F. Alcedo · R. Vilca
- 62' Gianluca Lapadula
- 66' ▲ P. Guzman ▼ Jhon Sanchez
- 66' ▲ A. Rodriguez ▼ A. Arias
- 77' ▲ L. Alzugaray ▼ C. Fara
- 81' Alex Valera
- 83' G. Lapadula11m 2-2
- 84' ▲ J. Herrera ▼ R. Vilca
- 85' Josuee Herrera
- 88' Jorge Murrugarra
- 90'+6 ▲ P. Fuentes ▼ J. Parodi
- 90'+6 ▲ E. M. Perez Azambuya ▼ M. Sen
- FT2-2
Đội hình
- 1D. Romero 6.3
- 2C. Fara ▼ 77' 6.5
- 3W. Riveros 6.8
- 5M. Di Benedetto 6.5
- 24A. Polo 6.8
- 28A. Quiroz ▼ 46' 6.6
- 15J. Requena ▼ 46' 6.4
- 17J. Concha ⇢ 7.7
- 33C. Inga ⚽ 7.9
- 18G. Lapadula ⚽ 6.7
- 20A. Valera 6.6
Dự bị 9
- 25M. Vargas
- 4A. Santamaria
- 70J. Gutierrez
- 10H. Calcaterra
- 23J. Murrugarra ▲ 46' 6.1
- 39P. A. Quispe Cordova ▲ 46' 6.3
- 8H. Fertoli
- 11J. Rivera
- 30L. Alzugaray ▲ 77' 6.7
- 17M. Cordova 6.4
- 16F. Rojas 6.1
- 40F. Alcedo ⚽ 7.6
- 6J. Rodriguez 6.7
- 15A. Cossio 6.6
- 4A. Arias ▼ 66' 6.2
- 20J. Parodi ▼ 90' 6.3
- 32Jhon Sanchez ⚽ ▼ 66' 7.6
- 50J. Olivares ⇢ 7.3
- 25R. Vilca ⇢ ▼ 84' 7.5
- 9M. Sen ▼ 90' 6.4
Dự bị 9
- 99J. Charun
- 30P. Guzman ▲ 66' 5.9
- 66P. Fuentes ▲ 90' 0
- 54Y. Gamero
- 14T. Salinas
- 18A. Rodriguez ▲ 66' 6.5
- 8W. Ayovi
- 13E. M. Perez Azambuya ▲ 90' 0
- 11J. Herrera ▲ 84' 6.3
Thống kê
03⚑7
⚑320
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm8
5Trúng đích5
3Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn0
7Phạt góc3
0Việt vị2
17Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
450Chuyền bóng399
389Chuyền chính xác338
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 17 | 24 - 15 | +9 | 29 | |
| 5 | 8 | 14 - 8 | +6 | 14 | |
| 6 | 17 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 7 | 17 | 21 - 18 | +3 | 26 | |
| 8 | 17 | 20 - 18 | +2 | 21 | |
| 8 | 8 | 11 - 8 | +3 | 13 | |
| 11 | 17 | 15 - 19 | -4 | 20 | |
| 12 | 8 | 16 - 15 | +1 | 9 | |
| 12 | 17 | 28 - 30 | -2 | 19 | |
| 13 | 8 | 10 - 15 | -5 | 7 | |
| 15 | 25 | 23 - 35 | -12 | 25 | |
| 16 | 17 | 12 - 18 | -6 | 16 | |
| 16 | 8 | 9 - 21 | -12 | 7 | |
| 16 | 25 | 38 - 49 | -11 | 24 | |
| 17 | 17 | 21 - 31 | -10 | 16 | |
| 18 | 8 | 5 - 18 | -13 | 2 | |
| 18 | 17 | 22 - 40 | -18 | 16 | |
| 18 | 25 | 29 - 45 | -16 | 15 |
Liga 2
So sánh
9Trận đấu8
19Ghi được16
11Thủng lưới15
2.11Bàn thắng mỗi trận2
2Giữ sạch lưới0
6Trên 2.5 bàn7
12Hiệp hai10