Universitario vs Comerciantes Unidos
Tỷ số chung cuộc: Universitario 6-0 Comerciantes Unidos tại Primera División, 29 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Universitario thắng 3, hòa 2, Comerciantes Unidos thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Monumental, Lima
- Phong độ
- DWWWD Universitario
- WLWLD Comerciantes Unidos
- 4' M. Pérez · J. Concha 1-0
- 8' É. Flores · A. Polo 2-0
- 21' Á. Valera · A. Polo 3-0
- 23' Á. Valera · É. Flores 4-0
- 24' ▲ D. Caro ▼ C. González
- 34' Emmanuel Páucar
- 42' Edgar Lastre
- HT4-0
- 46' ▲ R. Salinas ▼ E. Páucar
- 57' Edison Flores
- 63' ▲ D. Dorregaray ▼ Á. Valera
- 63' ▲ C. Olivares ▼ É. Flores
- 66' ▲ O. Pinto ▼ E. Lastre
- 69' ▲ Y. Celi ▼ M. Pérez
- 69' ▲ H. Calcaterra ▼ J. Concha
- 72' Matias Almiron
- 78' ▲ S. Gonzales ▼ M. Sen
- 78' ▲ J. Bosmediano ▼ M. Almirón
- 81' ▲ H. Ancajima ▼ A. Corzo
- 84' D. Dorregaray · A. Polo 5-0
- 85' Nelson Cabanillas
- 90'+3 C. Olivares · A. Polo 6-0
- FT6-0
Đội hình
- 1S. Britos
- 3W. Riveros
- 5M. Di Benedetto
- 29A. Corzo▼ 81'
- 18R. Ureña
- 24A. Polo
- 16M. Pérez▼ 69'
- 17J. Concha▼ 69'
- 27N. Cabanillas
- 19É. Flores▼ 63'
- 20Á. Valera▼ 63'
Dự bị 9
- 35D. Dorregaray▲ 63'
- 33C. Olivares▲ 63'
- 7Y. Celi▲ 69'
- 10H. Calcaterra▲ 69'
- 26H. Ancajima▲ 81'
- 2M. Saravia
- 23J. Murrugarra
- 21D. Romero
- 14J. Bolívar
- 21D. Campos
- 26J. Toledo
- 2C. González▼ 24'
- 4E. Noriega
- 22M. Almirón▼ 78'
- 25E. Páucar▼ 46'
- 6K. Paico
- 7E. Lastre▼ 66'
- 23P. Magallanes
- 14D. Palacio
- 9M. Sen▼ 78'
Dự bị 8
- 13D. Caro▲ 24'
- 8R. Salinas▲ 46'
- 18O. Pinto▲ 66'
- 11S. Gonzales▲ 78'
- 16J. Bosmediano▲ 78'
- 28L. García
- 10K. Santamaría
- 20J. Parodi
Thống kê
02⚑5
⚑330
66%Kiểm soát bóng34%
19Dứt điểm13
13Trúng đích2
4Chệch đích4
2Bị chặn7
5Phạt góc3
1Việt vị1
14Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
2Cứu thua7
472Chuyền bóng243
86%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 32 - 7 | +25 | 40 | |
| 3 | 17 | 47 - 15 | +32 | 34 | |
| 4 | 17 | 32 - 16 | +16 | 33 | |
| 4 | 17 | 30 - 16 | +14 | 32 | |
| 6 | 17 | 28 - 23 | +5 | 31 | |
| 8 | 17 | 28 - 24 | +4 | 26 | |
| 9 | 17 | 18 - 16 | +2 | 23 | |
| 11 | 17 | 19 - 17 | +2 | 19 | |
| 12 | 17 | 17 - 21 | -4 | 18 | |
| 13 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 14 - 31 | -17 | 16 | |
| 15 | 17 | 20 - 26 | -6 | 14 | |
| 15 | 17 | 14 - 24 | -10 | 15 | |
| 16 | 17 | 11 - 19 | -8 | 14 | |
| 16 | 17 | 14 - 29 | -15 | 13 | |
| 17 | 17 | 11 - 34 | -23 | 14 | |
| 17 | 17 | 15 - 31 | -16 | 10 | |
| 18 | 17 | 17 - 34 | -17 | 9 |
So sánh
43Trận đấu34
70Ghi được36
28Thủng lưới60
1.63Bàn thắng mỗi trận1.06
21Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn20
39Hiệp hai17