Universitario vs Comerciantes Unidos
Tỷ số chung cuộc: Universitario 1-0 Comerciantes Unidos tại Primera División, 15 tháng 4, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Universitario thắng 7, hòa 3, Comerciantes Unidos thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Torneo de Verano · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Monumental, Lima
- Trọng tài
- Jose Panta, Peru
- Phong độ
- DWWWD Universitario
- WLWLD Comerciantes Unidos
- 20' ▲ J. Núñez ▼ A. Figuera
- 23' Jesús Barco
- 23' Carlos Correa
- 26' Axel Chávez
- 28' Neil Marcos
- HT0-0
- 47' D. Manicero · J. Núñez 1-0
- 52' ▲ J. Acasiete ▼ C. Correa
- 54' Junior Aguirre
- 59' Horacio Benincasa
- 59' ▲ S. Montesinos ▼ A. Osorio
- 72' ▲ Á. Romero ▼ J. Barco
- 75' ▲ J. Bogado ▼ W. Klingender
- 76' ▲ E. Kuncho ▼ R. Huaccha
- FT1-0
Đội hình
- 12P. Zubczuk 7.3
- 29A. Corzo 7.0
- 13H. Benincasa 7.0
- 14B. Velarde 6.9
- 15A. Chávez 7.1
- 17D. Manicero ⚽ 8.6
- 16A. Figuera ▼ 20' 6.5
- 20E. Páucar 7.3
- 11R. Siucho 7.4
- 23J. Barco ▼ 72' 6.5
- 30A. Osorio ▼ 59' 6.8
Dự bị 7
- 10J. Núñez ▲ 20' 7.5
- 27S. Montesinos ▲ 59' 7.1
- 25Á. Romero ▲ 72' 6.8
- 2J. Morales
- 3W. Schüler
- 1R. Fernández
- 26Y. Cerdán
- 12E. Figueroa 6.8
- 4R. Servín 6.3
- 13D. Gonzáles 6.6
- 28E. Silva 6.5
- 8W. Klingender ▼ 75' 7.4
- 6E. Chávez 6.4
- 26J. Aguirre 6.9
- 18N. Marcos 6.9
- 16C. Correa ▼ 52' 6.0
- 9C. Pérez 7.1
- 11R. Huaccha ▼ 76' 6.8
Dự bị 7
- 30J. Acasiete ▲ 52' 6.9
- 10J. Bogado ▲ 75' 6.7
- 24E. Kuncho ▲ 76' 6.5
- 21G. Sánchez
- 29J. Barrueta
- 14M. Vinces
- 25B. Serrano
Thống kê
03⚑4
⚑230
44%Kiểm soát bóng56%
26Dứt điểm11
5Trúng đích4
14Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm3
13Sút ngoài vòng cấm8
7Bị chặn1
4Phạt góc2
2Việt vị0
16Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua4
352Chuyền bóng428
275Chuyền chính xác346
78%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 14 | 20 - 13 | +7 | 25 | |
| 5 | 14 | 16 - 17 | -1 | 19 | |
| 5 | 15 | 37 - 14 | +23 | 24 | |
| 7 | 14 | 22 - 34 | -12 | 14 | |
| 7 | 15 | 20 - 20 | 0 | 22 | |
| 8 | 15 | 26 - 22 | +4 | 21 | |
| 8 | 14 | 15 - 28 | -13 | 9 | |
| 8 | 14 | 16 - 21 | -5 | 13 | |
| 9 | 15 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 10 | 15 | 15 - 19 | -4 | 20 | |
| 11 | 15 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 13 | 15 | 15 - 19 | -4 | 17 | |
| 14 | 15 | 14 - 25 | -11 | 17 | |
| 15 | 15 | 19 - 22 | -3 | 16 | |
| 16 | 15 | 10 - 35 | -25 | 2 |
So sánh
44Trận đấu44
54Ghi được43
59Thủng lưới78
1.23Bàn thắng mỗi trận0.98
11Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai20