Comerciantes Unidos vs Universitario
Tỷ số chung cuộc: Comerciantes Unidos 1-1 Universitario tại Primera División, 9 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Comerciantes Unidos thắng 0, hòa 2, Universitario thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Juan Maldonado Gamarra, Cutervo
- Phong độ
- WLWLD Comerciantes Unidos
- DWWWD Universitario
- HT0-0
- 46' ▲ R. Aguilar ▼ G. E. Alfaro Martinez
- 46' ▲ Diego Churin ▼ E. Flores
- 56' ▲ J. Velez ▼ J. Concha
- 56' ▲ G. Costa ▼ M. Perez
- 62' Rotceh Aguilar
- 63' ▲ S. Gonzales ▼ M. P. Carpio Ferro
- 63' ▲ A. Lecaros ▼ R. Sandoval
- 65' ▲ J. Rivera ▼ A. Valera
- 66' 0-1 J. Velez · P. Reyna
- 70' ▲ R. Urena ▼ H. Calcaterra
- 77' ▲ K. Pena ▼ J. Vega
- 90'+5 Matias Sen
- 90'+1 ▲ B. Portugal ▼ L. Escalante
- 90' M. Sen · A. Lecaros 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 23A. Villete
- 35G. Paredes
- 27B. Sosa
- 30N. Tecilla
- 36G. E. Alfaro Martinez ▼ 46'
- 8E. Ibanez
- 21J. Vega ▼ 77'
- 77R. Sandoval ▼ 63'
- 10L. Escalante ▼ 90'
- 15M. P. Carpio Ferro ▼ 63'
- 9M. Sen
Dự bị 9
- 14S. Gonzales ▲ 63'
- 6K. Paico
- 31R. Aguilar ▲ 46'
- 25W. Guzman
- 19K. Pena ▲ 77'
- 28L. Garcia
- 11A. Lecaros ▲ 63'
- 18B. Portugal ▲ 90'
- 16J. Marina
- 1S. Britos
- 29A. Corzo
- 3W. Riveros
- 5M. Di Benedetto
- 24A. Polo
- 16M. Perez ▼ 56'
- 10H. Calcaterra ▼ 70'
- 17J. Concha ▼ 56'
- 14P. Reyna
- 19E. Flores ▼ 46'
- 20A. Valera ▼ 65'
Dự bị 9
- 25M. Vargas
- 55G. Dulanto
- 33C. Inga
- 23J. Murrugarra
- 18R. Urena ▲ 70'
- 7J. Velez ▲ 56'
- 8G. Costa ▲ 56'
- 11J. Rivera ▲ 65'
- 15Diego Churin ▲ 46'
Thống kê
02⚑0
⚑800
40%Kiểm soát bóng60%
7Dứt điểm24
2Trúng đích10
4Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm16
3Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn6
0Phạt góc8
2Việt vị0
12Phạm lỗi13
2Thẻ vàng0
7Cứu thua1
266Chuyền bóng380
178Chuyền chính xác308
67%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 29 - 13 | +16 | 40 | |
| 3 | 18 | 34 - 20 | +14 | 34 | |
| 4 | 17 | 30 - 19 | +11 | 31 | |
| 5 | 18 | 31 - 24 | +7 | 32 | |
| 7 | 17 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 48 | |
| 10 | 17 | 15 - 12 | +3 | 23 | |
| 10 | 18 | 29 - 25 | +4 | 23 | |
| 11 | 18 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 12 | 17 | 28 - 28 | 0 | 18 | |
| 14 | 17 | 19 - 24 | -5 | 16 | |
| 15 | 17 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 17 | 18 | 14 - 27 | -13 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 18 | 18 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 18 | 17 | 16 - 28 | -12 | 13 | |
| 19 | 18 | 16 - 33 | -17 | 11 | |
| 19 | 18 | 20 - 33 | -13 | 18 |
Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu47
34Ghi được77
52Thủng lưới37
1Bàn thắng mỗi trận1.64
8Giữ sạch lưới20
15Trên 2.5 bàn19
18Hiệp hai46