Universitario vs Comerciantes Unidos
Tỷ số chung cuộc: Universitario 3-1 Comerciantes Unidos tại Primera División, 19 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Universitario thắng 3, hòa 2, Comerciantes Unidos thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Monumental, Lima
- Phong độ
- DWWWD Universitario
- WLWLD Comerciantes Unidos
- 11' 0-1 J. Marina
- 16' Martín Pérez Guedes
- 22' José Marina
- 23' A. Corzo · J. Concha 1-1
- 33' Rotceh Aguilar
- 45' Diego Churin · E. Flores 2-1
- HT2-1
- 59' ▲ P. Vivanco ▼ J. Marchioni
- 73' ▲ H. Calcaterra ▼ J. Concha
- 73' ▲ J. Castillo ▼ M. Perez
- 73' ▲ A. Lecaros ▼ J. Marina
- 76' ▲ J. Rivera ▼ Diego Churin
- 76' ▲ G. Costa ▼ E. Flores
- 83' ▲ A. Huaman ▼ M. P. Carpio Ferro
- 83' ▲ J. Parodi ▼ K. Paico
- 87' J. Rivera · J. Castillo 3-1
- 88' ▲ J. Carabali ▼ C. Inga
- FT3-1
Đội hình
- 1S. Britos 6.2
- 29A. Corzo ⚽ 7.3
- 4A. Santamaria 6.7
- 5M. Di Benedetto 7.3
- 18R. Urena 7.0
- 24A. Polo 7.2
- 16M. Perez ▼ 73' 7.3
- 17J. Concha ⇢ ▼ 73' 8.3
- 33C. Inga ▼ 88' 6.7
- 15Diego Churin ⚽ ▼ 76' 7.6
- 19E. Flores ⇢ ▼ 76' 7.3
Dự bị 9
- 12A. Calderon
- 7J. Velez
- 11J. Rivera ⚽ ▲ 76' 7.2
- 8G. Costa ▲ 76' 6.7
- 10H. Calcaterra ▲ 73' 6.9
- 23J. Murrugarra
- 55G. Dulanto
- 27J. Carabali ▲ 88'
- 6J. Castillo ▲ 73' 7.2
- 23A. Villete 6.6
- 25W. Guzman 6.3
- 31R. Aguilar 6.3
- 16N. Tecilla 6.9
- 26P. Mendez 6.7
- 17P. Cardenas 6.3
- 6K. Paico ▼ 83' 6.6
- 30J. Marina ⚽ ▼ 73' 6.9
- 22J. Marchioni ▼ 59' 6.6
- 9M. Sen 6.6
- 15M. P. Carpio Ferro ▼ 83' 6.7
Dự bị 8
- 13A. Huaman ▲ 83' 6.3
- 80P. Vivanco ▲ 59' 6.7
- 20J. Parodi ▲ 83' 6.5
- 36G. E. Alfaro Martinez
- 28L. Garcia
- 96H. Campos
- 11A. Lecaros ▲ 73' 6.5
- 77R. Sandoval
Thống kê
00⚑6
⚑220
59%Kiểm soát bóng41%
14Dứt điểm2
7Trúng đích2
4Chệch đích0
9Sút trong vòng cấm0
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn0
6Phạt góc2
2Việt vị1
8Phạm lỗi8
0Thẻ vàng2
1Cứu thua4
472Chuyền bóng343
406Chuyền chính xác271
86%Chính xác chuyền79%
1.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.06
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 29 - 13 | +16 | 40 | |
| 3 | 18 | 34 - 20 | +14 | 34 | |
| 4 | 17 | 30 - 19 | +11 | 31 | |
| 5 | 18 | 31 - 24 | +7 | 32 | |
| 7 | 17 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 48 | |
| 10 | 17 | 15 - 12 | +3 | 23 | |
| 10 | 18 | 29 - 25 | +4 | 23 | |
| 11 | 18 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 12 | 17 | 28 - 28 | 0 | 18 | |
| 14 | 17 | 19 - 24 | -5 | 16 | |
| 15 | 17 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 17 | 18 | 14 - 27 | -13 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 18 | 18 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 18 | 17 | 16 - 28 | -12 | 13 | |
| 19 | 18 | 16 - 33 | -17 | 11 | |
| 19 | 18 | 20 - 33 | -13 | 18 |
Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu34
77Ghi được34
37Thủng lưới52
1.64Bàn thắng mỗi trận1
20Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn15
46Hiệp hai18