Groningen vs Twente
Tỷ số chung cuộc: Groningen 2-2 Twente tại Eredivisie, 6 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Groningen thắng 0, hòa 6, Twente thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 5
- Sân vận động
- Euroborg, Groningen
- Trọng tài
- Danny Makkelie, Netherlands
- Phong độ
- WWLLD Groningen
- LWWDW Twente
- 6' 0-1 Marko Pjaca · Wout Weghorst
- 8' Ramiz Zerrouki
- 18' Thom Van Bergen · David van der Werff 1-1
- 29' Tygo Land · Thijmen Blokzijl 2-1
- 40' 2-2 Wout Weghorst · Younes Taha El Idrissi
- HT2-2
- 55' Mark Csinger
- 60' ▲ Oskar Zawada ▼ Brynjólfur Darri Willumsson
- 60' ▲ Elvis van der Laan ▼ Mark Csinger
- 60' ▲ Jacob Ondrejka ▼ Pelle Clement
- 61' ▲ Daan Rots ▼ Marko Pjaca
- 75' ▲ Filip Erik Thorvaldsen ▼ Sondre Holmlund Orjasaeter
- 75' ▲ Thomas Van den Belt ▼ Daouda Weidmann
- 80' ▲ Travis Hernes ▼ Tygo Land
- 83' ▲ Nikolas Brandis ▼ Wouter Prins
- 88' ▲ Lucas hesselink of vennegoor ▼ Younes Taha El Idrissi
- FT2-2
Đội hình
- 1E. Vaessen 6.2
- 14J. Schreuders 6.7
- 3T. Blokzijl ⇢ 6.9
- 4M. Csinger ▼ 60' 6.3
- 2W. Prins ▼ 83' 6.1
- 8T. de Jonge 6.9
- 18T. Land ⚽ ▼ 80' 8.1
- 17D. van der Werff ⇢ 7.5
- 26T. van Bergen ⚽ 7.7
- 24P. Clement ▼ 60' 5.9
- 9B. Willumsson ▼ 60' 6.6
Dự bị 12
- 30P. Boevink
- 13L. Stubljar
- 12N. Brandis ▲ 83'
- 42J. Mosselaar
- 15E. van der Laan ▲ 60' 6.1
- 11J. Ondrejka ▲ 60' 6.7
- 44J. Dillema
- 16A. Nordin
- 7T. Hernes ▲ 80' 6.0
- 53J. Hall
- 19O. Zawada ▲ 60' 6.5
- 20N. Eggens
- 1L. Unnerstall 6.0
- 28B. van Rooij 7.1
- 38M. Bruns 6.3
- 3R. Propper 6.1
- 4R. Nijstad 6.2
- 6R. Zerrouki 6.3
- 8D. Weidmann ▼ 75' 6.8
- 7M. Pjaca ⚽ ▼ 61' 7.3
- 10Y. Taha ⇢ 7.6
- 27S. Orjasaeter ▼ 75' 6.7
- 9W. Weghorst ⚽ ⇢ 8.1
Dự bị 11
- 22R. Pasveer
- 16J. Drommel
- 29A. Adelgaard
- 24K. Kurowski
- 2M. Rosiak
- 20T. van den Belt ▲ 75' 6.0
- 18J. Bawuah
- 37N. Unuvar
- 11D. Rots ▲ 61' 6.6
- 17F. Thorvaldsen ▲ 75' 6.6
- 25L. Vennegoor of Hesselink 6.5
Thống kê
01⚑8
⚑210
46%Kiểm soát bóng54%
21Dứt điểm16
4Trúng đích5
5Chệch đích10
13Sút trong vòng cấm12
8Sút ngoài vòng cấm4
12Bị chặn1
8Phạt góc2
2Việt vị1
6Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
384Chuyền bóng460
303Chuyền chính xác390
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 16 - 5 | +11 | 15 | |
| 2 | 5 | 18 - 6 | +12 | 13 | |
| 3 | 5 | 13 - 7 | +6 | 11 | |
| 4 | 5 | 12 - 5 | +7 | 10 | |
| 5 | 5 | 10 - 5 | +5 | 10 | |
| 6 | 5 | 11 - 9 | +2 | 10 | |
| 7 | 5 | 14 - 12 | +2 | 8 | |
| 8 | 4 | 9 - 5 | +4 | 7 | |
| 9 | 5 | 11 - 9 | +2 | 7 | |
| 10 | 5 | 11 - 12 | -1 | 7 | |
| 11 | 5 | 9 - 9 | 0 | 5 | |
| 12 | 5 | 7 - 9 | -2 | 5 | |
| 13 | 5 | 6 - 10 | -4 | 4 | |
| 14 | 5 | 5 - 11 | -6 | 4 | |
| 15 | 5 | 9 - 18 | -9 | 2 | |
| 16 | 4 | 4 - 13 | -9 | 1 | |
| 17 | 5 | 6 - 14 | -8 | 1 | |
| 18 | 5 | 6 - 18 | -12 | 1 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
11Trận đấu16
17Ghi được38
22Thủng lưới21
1.55Bàn thắng mỗi trận2.38
2Giữ sạch lưới3
9Trên 2.5 bàn13
6Hiệp hai23