Twente vs Groningen
Tỷ số chung cuộc: Twente 3-0 Groningen tại Eredivisie, 11 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Twente thắng 4, hòa 6, Groningen thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 33
- Sân vận động
- De Grolsch Veste, Enschede
- Trọng tài
- M. van den Kerkhof
- Phong độ
- WLWWD Twente
- WWLLD Groningen
- 29' V. Černý · R. van Wolfswinkel 1-0
- HT1-0
- 64' ▲ P. Abraham ▼ M. de Leeuw
- 64' ▲ T. Suslov ▼ D. Irandust
- 68' D. Limnios 2-0
- 73' ▲ V. Misidjan ▼ V. Černý
- 73' ▲ J. Bosch ▼ M. Vlap
- 79' ▲ Julio Pleguezuelo ▼ M. Sadílek
- 81' D. Limnios · R. van Wolfswinkel 3-0
- 83' ▲ A. Mortensen ▼ C. Ngonge
- 83' ▲ E. Matuta ▼ R. Postema
- 83' ▲ D. Dankerlui ▼ L. Duarte
- 84' ▲ M. Bruns ▼ M. Hilgers
- 84' ▲ D. Cleonise ▼ D. Limnios
- 90'+4 Mike te Wierik
- FT3-0
Đội hình
- 1L. Unnerstall 8.0
- 3R. Pröpper 7.5
- 20J. Brenet 7.0
- 5G. Smal 7.3
- 35M. Hilgers ▼ 84' 7.2
- 23M. Sadílek ▼ 79' 7.0
- 18D. Limnios ⚽2 ▼ 84' 8.6
- 14M. Vlap ▼ 73' 6.7
- 19R. Zerrouki 7.0
- 13R. van Wolfswinkel ⇢2 8.5
- 7V. Černý ⚽ ▼ 73' 7.2
Dự bị 12
- 10V. Misidjan ▲ 73' 6.5
- 32J. Bosch ▲ 73' 6.6
- 4Julio Pleguezuelo ▲ 79' 6.3
- 38M. Bruns ▲ 84' 6.9
- 26D. Cleonise ▲ 84' 7.2
- 15K. Pierie
- 2G. Troupée
- 6W. Brama
- 40C. Staring
- 22J. de Lange
- 30E. van der Gouw
- 27M. Ugalde
- 1P. Leeuwenburgh 6.9
- 5M. te Wierik 7.0
- 20M. Šverko 7.5
- 21N. Kasanwirjo 5.9
- 40B. Meijer 6.7
- 6L. Duarte ▼ 83' 6.2
- 11M. El Hankouri 6.3
- 10D. Irandust ▼ 64' 6.5
- 8M. de Leeuw ▼ 64' 6.7
- 27C. Ngonge ▼ 83' 6.9
- 29R. Postema ▼ 83' 6.3
Dự bị 10
- 19P. Abraham ▲ 64' 6.7
- 7T. Suslov ▲ 64' 6.2
- 33A. Mortensen ▲ 83' 6.3
- 14E. Matuta ▲ 83' 6.9
- 2D. Dankerlui ▲ 83' 6.9
- 25J. de Boer
- 26D. van Kaam
- 18M. Bogarde
- 38D. Baron
- 15Y. Kalley
Thống kê
00⚑5
⚑310
52%Kiểm soát bóng48%
20Dứt điểm9
9Trúng đích4
3Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn3
5Phạt góc3
2Việt vị1
11Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
4Cứu thua6
376Chuyền bóng342
278Chuyền chính xác234
74%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 98 - 19 | +79 | 83 | |
| 2 | 34 | 86 - 42 | +44 | 81 | |
| 3 | 34 | 76 - 34 | +42 | 71 | |
| 4 | 34 | 55 - 37 | +18 | 68 | |
| 5 | 34 | 64 - 44 | +20 | 61 | |
| 6 | 34 | 42 - 51 | -9 | 51 | |
| 7 | 34 | 51 - 46 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 9 | 34 | 53 - 70 | -17 | 39 | |
| 10 | 34 | 40 - 51 | -11 | 38 | |
| 11 | 34 | 38 - 52 | -14 | 38 | |
| 12 | 34 | 41 - 55 | -14 | 36 | |
| 13 | 34 | 37 - 51 | -14 | 36 | |
| 14 | 34 | 30 - 48 | -18 | 35 | |
| 15 | 34 | 36 - 67 | -31 | 35 | |
| 16 | 34 | 33 - 49 | -16 | 34 | |
| 17 | 34 | 32 - 57 | -25 | 33 | |
| 18 | 34 | 26 - 52 | -26 | 27 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
43Trận đấu47
73Ghi được67
46Thủng lưới71
1.7Bàn thắng mỗi trận1.43
15Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn25
31Hiệp hai30