Groningen vs Twente
Tỷ số chung cuộc: Groningen 1-1 Twente tại Eredivisie, 5 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Groningen thắng 0, hòa 6, Twente thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 20
- Sân vận động
- Hitachi Capital Mobility Stadion, Groningen
- Trọng tài
- P. van Boekel
- Phong độ
- WWLLD Groningen
- LWWDW Twente
- 5' 0-1 S. Steijn · V. Černý
- 31' Sem Steijn
- 34' ▲ M. Kjølø ▼ M. Sadílek
- HT0-1
- 65' ▲ O. Antman ▼ J. Pelupessy
- 65' ▲ M. Bruns ▼ M. Hilgers
- 69' O. Antman · J. Hove 1-1
- 81' ▲ F. Krüger ▼ D. Irandust
- 81' ▲ A. Sher ▼ E. Manu
- 88' ▲ M. Vlap ▼ S. Steijn
- 88' ▲ D. Cleonise ▼ V. Misidjan
- 90'+4 ▲ D. Dankerlui ▼ M. Sørensen
- FT1-1
Đội hình
- 20M. Verrips 6.2
- 12R. Balker 6.9
- 42T. Blokzijl 6.5
- 29M. Sørensen ▼ 90' 7.0
- 18I. Määttä 6.7
- 4J. Pelupessy ▼ 65' 6.9
- 8J. Hove ⇢ 8.5
- 10D. Irandust ▼ 81' 6.6
- 7T. Suslov 7.7
- 28E. Manu ▼ 81' 6.9
- 9R. Pepi 7.0
Dự bị 9
- 21O. Antman ⚽ ▲ 65' 7.3
- 23F. Krüger ▲ 81' 6.5
- 31A. Sher ▲ 81' 6.5
- 2D. Dankerlui ▲ 90'
- 55T. van Bergen
- 25J. de Boer
- 1P. Leeuwenburgh
- 34R. Oratmangoen
- 39J. Schreuders
- 1L. Unnerstall 7.7
- 20J. Brenet 6.2
- 2M. Hilgers ▼ 65' 6.9
- 3R. Pröpper 6.9
- 5G. Smal 6.9
- 8R. Zerrouki 7.3
- 23M. Sadílek ▼ 34' 6.9
- 7V. Černý ⇢ 6.9
- 14S. Steijn ⚽ ▼ 88' 7.0
- 10V. Misidjan ▼ 88' 6.7
- 9R. van Wolfswinkel 6.5
Dự bị 10
- 21M. Kjølø ▲ 34' 6.3
- 38M. Bruns ▲ 65' 6.3
- 18M. Vlap ▲ 88' 6.3
- 26D. Cleonise ▲ 88' 6.5
- 27M. Ugalde
- 11D. Rots
- 22P. Tytoń
- 17A. Salah-Eddine
- 16I. El Maach
- 12A. Sampsted
Thống kê
00⚑5
⚑510
43%Kiểm soát bóng57%
19Dứt điểm9
7Trúng đích1
4Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn2
5Phạt góc5
5Việt vị1
8Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
0Cứu thua6
329Chuyền bóng444
214Chuyền chính xác331
65%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 30 | +51 | 82 | |
| 2 | 34 | 89 - 40 | +49 | 75 | |
| 3 | 34 | 86 - 38 | +48 | 69 | |
| 4 | 34 | 68 - 35 | +33 | 67 | |
| 5 | 34 | 66 - 27 | +39 | 64 | |
| 6 | 34 | 60 - 37 | +23 | 59 | |
| 7 | 34 | 55 - 50 | +5 | 54 | |
| 8 | 34 | 44 - 50 | -6 | 46 | |
| 9 | 34 | 50 - 64 | -14 | 41 | |
| 10 | 34 | 45 - 50 | -5 | 40 | |
| 11 | 34 | 46 - 56 | -10 | 40 | |
| 12 | 34 | 42 - 45 | -3 | 39 | |
| 13 | 34 | 39 - 62 | -23 | 36 | |
| 14 | 34 | 42 - 71 | -29 | 36 | |
| 15 | 34 | 32 - 71 | -39 | 32 | |
| 16 | 34 | 33 - 65 | -32 | 28 | |
| 17 | 34 | 26 - 69 | -43 | 19 | |
| 18 | 34 | 31 - 75 | -44 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
45Trận đấu54
47Ghi được110
96Thủng lưới50
1.04Bàn thắng mỗi trận2.04
5Giữ sạch lưới21
28Trên 2.5 bàn33
21Hiệp hai58