Groningen vs Twente
Tỷ số chung cuộc: Groningen 1-1 Twente tại Eredivisie, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Groningen thắng 0, hòa 3, Twente thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 11
- Sân vận động
- Hitachi Capital Mobility Stadion, Groningen
- Phong độ
- WWLLD Groningen
- WLWWD Twente
- 5' Daan Rots
- 6' Stije Resink
- HT0-0
- 47' 0-1 K. Hlynsson · M. Rots
- 53' S. Resink11m 1-1
- 55' Robin Pröpper
- 63' ▲ M. Pjaca ▼ S. Orjasaeter
- 66' Marvin Peersman
- 71' ▲ B. Willumsson ▼ D. van der Werff
- 74' Ramiz Zerrouki
- 75' ▲ A. Verschueren ▼ K. Hlynsson
- 81' ▲ T. Booth ▼ D. Rots
- 81' ▲ S. Lammers ▼ R. van Wolfswinkel
- 81' ▲ S. Lemkin ▼ R. Nijstad
- 82' ▲ M. Seuntjens ▼ T. van Bergen
- 86' Mats Rots
- FT1-1
Đội hình
- 1E. Vaessen
- 5M. Rente
- 3T. Blokzijl
- 4D. Janse
- 43M. Peersman
- 8T. de Jonge
- 6S. Resink
- 17D. van der Werff▼ 71'
- 10Y. Taha
- 14J. Schreuders
- 26T. van Bergen▼ 82'
Dự bị 12
- 13L. Stubljar
- 21H. Jurjus
- 2W. Prins
- 16T. Mercera
- 9B. Willumsson▲ 71'
- 11N. Emeran
- 18T. Land
- 19O. Zawada
- 20M. Seuntjens▲ 82'
- 22S. Bouland
- 27R. Mendes
- 44J. Dillema
- 1L. Unnerstall
- 28B. van Rooij
- 3R. Propper
- 43R. Nijstad▼ 81'
- 39M. Rots
- 6R. Zerrouki
- 20T. van den Belt
- 11D. Rots▼ 81'
- 14K. Hlynsson▼ 75'
- 27S. Orjasaeter▼ 63'
- 9R. van Wolfswinkel▼ 81'
Dự bị 10
- 5B. Kuipers
- 7M. Pjaca▲ 63'
- 8T. Booth▲ 81'
- 10S. Lammers▲ 81'
- 12G. Peixoto
- 23S. Lemkin▲ 81'
- 32A. Verschueren▲ 75'
- 37N. Unuvar
- 22P. Tyton
- 21S. Karssies
Thống kê
02⚑7
⚑340
55%Kiểm soát bóng45%
18Dứt điểm10
7Trúng đích4
8Chệch đích3
3Bị chặn3
7Phạt góc3
2Việt vị1
7Phạm lỗi12
2Thẻ vàng4
3Cứu thua5
478Chuyền bóng404
86%Chính xác chuyền80%
3.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.44
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 45 | +56 | 84 | |
| 2 | 34 | 70 - 44 | +26 | 65 | |
| 3 | 34 | 77 - 53 | +24 | 59 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 62 - 41 | +21 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 42 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 58 - 51 | +7 | 52 | |
| 8 | 34 | 57 - 53 | +4 | 51 | |
| 9 | 34 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | 40 - 62 | -22 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 63 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 54 - 53 | +1 | 38 | |
| 13 | 34 | 43 - 56 | -13 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 55 | -6 | 37 | |
| 15 | 34 | 44 - 71 | -27 | 37 | |
| 16 | 34 | 35 - 55 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 35 - 85 | -50 | 19 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
41Trận đấu45
58Ghi được84
58Thủng lưới51
1.41Bàn thắng mỗi trận1.87
11Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn25
32Hiệp hai57