Twente
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Groningen

Twente vs Groningen

Tỷ số chung cuộc: Twente 3-0 Groningen tại Eredivisie, 16 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Twente thắng 4, hòa 6, Groningen thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 10
Sân vận động
De Grolsch Veste, Enschede
Trọng tài
A. Lindhout
Phong độ
WLWWD Twente
WWLLD Groningen
  1. 16' L. Valente T. Suslov
  2. 26' Virgil Misidjan
  3. HT0-0
  4. 46' R. Oratmangoen F. Krüger
  5. 46' P. Abraham C. Ngonge
  6. 48' V. Misidjan · R. van Wolfswinkel 1-0
  7. 55' J. Brenet · R. van Wolfswinkel 2-0
  8. 66' Y. Kalley I. Määttä
  9. 76' S. Steijn M. Kjølø
  10. 76' Julio Pleguezuelo M. Hilgers
  11. 77' D. Cleonise D. Rots
  12. 80' R. Lundqvist J. Pelupessy
  13. 84' R. van Wolfswinkel 3-0
  14. 85' M. Ugalde R. van Wolfswinkel
  15. 88' Yahya Kalley
  16. 90'+1 Mike te Wierik
  17. FT3-0

Đội hình

Twente Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Jans
  1. 1L. Unnerstall 7.2
  2. 20J. Brenet 8.6
  3. 2M. Hilgers ▼ 76' 7.2
  4. 3R. Pröpper 6.9
  5. 5G. Smal 8.3
  6. 8R. Zerrouki 7.7
  7. 18M. Vlap 7.3
  8. 21M. Kjølø ▼ 76' 6.9
  9. 11D. Rots ▼ 77' 7.5
  10. 9R. van Wolfswinkel ⇢2 ▼ 85' 8.3
  11. 10V. Misidjan 7.5

Dự bị 12

  1. 14S. Steijn ▲ 76' 6.6
  2. 4Julio Pleguezuelo ▲ 76' 6.3
  3. 26D. Cleonise ▲ 77' 6.3
  4. 27M. Ugalde ▲ 85' 6.6
  5. 24L. Everink
  6. 16I. El Maach
  7. 22P. Tytoń
  8. 17A. Salah-Eddine
  9. 43J. Haakmat
  10. 38M. Bruns
  11. 32C. Staring
  12. 37T. van Leeuwen
Groningen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Wormuth
  1. 1P. Leeuwenburgh 6.5
  2. 2D. Dankerlui 6.3
  3. 5M. te Wierik 6.9
  4. 21N. Kasanwirjo 6.2
  5. 18I. Määttä ▼ 66' 5.9
  6. 4J. Pelupessy ▼ 80' 6.9
  7. 6L. Duarte 6.2
  8. 7T. Suslov ▼ 16' 6.2
  9. 23F. Krüger ▼ 46' 6.7
  10. 27C. Ngonge ▼ 46' 6.7
  11. 9R. Pepi 6.7

Dự bị 11

  1. 40L. Valente ▲ 16' 6.7
  2. 34R. Oratmangoen ▲ 46' 6.7
  3. 11P. Abraham ▲ 46' 6.7
  4. 15Y. Kalley ▲ 66' 6.7
  5. 22R. Lundqvist ▲ 80' 6.5
  6. 3M. Šverko
  7. 25J. de Boer
  8. 14E. Matuta
  9. 10D. Irandust
  10. 55T. van Bergen
  11. 16J. Hoekstra

Thống kê

019
220
64%Kiểm soát bóng36%
24Dứt điểm5
7Trúng đích2
10Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm3
11Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn0
9Phạt góc2
2Việt vị3
3Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
2Cứu thua4
455Chuyền bóng268
360Chuyền chính xác181
79%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Feyenoord
34 81 - 30 +51 82
2
PSV Eindhoven
34 89 - 40 +49 75
3
Ajax
34 86 - 38 +48 69
4
AZ Alkmaar
34 68 - 35 +33 67
5
Twente
34 66 - 27 +39 64
6
Sparta Rotterdam
34 60 - 37 +23 59
7
Utrecht
34 55 - 50 +5 54
8
Heerenveen
34 44 - 50 -6 46
9
Waalwijk
34 50 - 64 -14 41
10
Vitesse
34 45 - 50 -5 40
11
GO Ahead Eagles
34 46 - 56 -10 40
12
NEC Nijmegen
34 42 - 45 -3 39
13
Fortuna Sittard
34 39 - 62 -23 36
14
FC Volendam
34 42 - 71 -29 36
15
Excelsior
34 32 - 71 -39 32
16
Emmen
34 33 - 65 -32 28
17
Cambuur
34 26 - 69 -43 19
18
Groningen
34 31 - 75 -44 18
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

54Trận đấu45
110Ghi được47
50Thủng lưới96
2.04Bàn thắng mỗi trận1.04
21Giữ sạch lưới5
33Trên 2.5 bàn28
58Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu