Groningen vs Twente
Tỷ số chung cuộc: Groningen 1-1 Twente tại Eredivisie, 1 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Groningen thắng 0, hòa 6, Twente thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 8
- Sân vận động
- Hitachi Capital Mobility Stadion, Groningen
- Trọng tài
- M. van den Kerkhof
- Phong độ
- WWLLD Groningen
- WLWWD Twente
- 8' C. Ngonge 1-0
- HT1-0
- 49' Bart Van Hintum
- 54' Michael De Leeuw
- 55' ▲ V. Misidjan ▼ D. Rots
- 59' Mo El Hankouri
- 60' ▲ Y. Kalley ▼ P. Abraham
- 68' Ramiz Zerrouki
- 69' ▲ M. Ugalde ▼ D. Limnios
- 69' ▲ D. Cleonise ▼ M. Vlap
- 72' Cyril Ngonge
- 74' 1-1 M. Ugalde
- 79' Luca Everink
- 79' ▲ D. van Kaam ▼ C. Ngonge
- 79' ▲ R. Postema ▼ J. Larsen
- 86' ▲ J. Oosterwolde ▼ R. Zerrouki
- 86' ▲ D. Đumić ▼ L. Everink
- 89' Manfred Ugalde
- 90'+6 Jayden Oosterwolde
- 90'+4 ▲ A. Mortensen ▼ M. de Leeuw
- FT1-1
Đội hình
- 1P. Leeuwenburgh 7.0
- 3B. van Hintum 6.6
- 2D. Dankerlui 6.3
- 4W. Dammers 6.7
- 21N. Kasanwirjo 6.9
- 7T. Suslov 8.2
- 8M. de Leeuw ▼ 90' 7.2
- 11M. El Hankouri 6.9
- 27C. Ngonge ⚽ ▼ 79' 6.9
- 9J. Larsen ▼ 79' 6.7
- 19P. Abraham ▼ 60' 6.2
Dự bị 9
- 15Y. Kalley ▲ 60' 6.2
- 26D. van Kaam ▲ 79' 6.6
- 29R. Postema ▲ 79' 6.3
- 33A. Mortensen ▲ 90'
- 20M. Šverko
- 10D. Irandust
- 16J. Hoekstra
- 40B. Meijer
- 25J. de Boer
- 1L. Unnerstall 7.0
- 3R. Pröpper 7.3
- 35M. Hilgers 6.5
- 6W. Brama 6.6
- 23M. Sadílek 6.9
- 18D. Limnios ▼ 69' 6.5
- 14M. Vlap ▼ 69' 6.9
- 19R. Zerrouki ▼ 86' 6.3
- 13R. van Wolfswinkel 6.9
- 36L. Everink ▼ 86' 7.0
- 39D. Rots ▼ 55' 6.2
Dự bị 10
- 10V. Misidjan ▲ 55' 7.3
- 27M. Ugalde ⚽ ▲ 69' 7.2
- 26D. Cleonise ▲ 69' 6.3
- 17J. Oosterwolde ▲ 86' 6.2
- 43D. Đumić ▲ 86' 6.7
- 8L. Ilić
- 30E. van der Gouw
- 5G. Smal
- 22J. de Lange
- 32J. Bosch
Thống kê
03⚑4
⚑740
41%Kiểm soát bóng59%
8Dứt điểm11
4Trúng đích3
3Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
4Phạt góc7
1Việt vị3
10Phạm lỗi11
3Thẻ vàng4
2Cứu thua3
288Chuyền bóng427
190Chuyền chính xác323
66%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 98 - 19 | +79 | 83 | |
| 2 | 34 | 86 - 42 | +44 | 81 | |
| 3 | 34 | 76 - 34 | +42 | 71 | |
| 4 | 34 | 55 - 37 | +18 | 68 | |
| 5 | 34 | 64 - 44 | +20 | 61 | |
| 6 | 34 | 42 - 51 | -9 | 51 | |
| 7 | 34 | 51 - 46 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 9 | 34 | 53 - 70 | -17 | 39 | |
| 10 | 34 | 40 - 51 | -11 | 38 | |
| 11 | 34 | 38 - 52 | -14 | 38 | |
| 12 | 34 | 41 - 55 | -14 | 36 | |
| 13 | 34 | 37 - 51 | -14 | 36 | |
| 14 | 34 | 30 - 48 | -18 | 35 | |
| 15 | 34 | 36 - 67 | -31 | 35 | |
| 16 | 34 | 33 - 49 | -16 | 34 | |
| 17 | 34 | 32 - 57 | -25 | 33 | |
| 18 | 34 | 26 - 52 | -26 | 27 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
47Trận đấu43
67Ghi được73
71Thủng lưới46
1.43Bàn thắng mỗi trận1.7
8Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn21
30Hiệp hai31