Groningen
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Twente

Groningen vs Twente

Tỷ số chung cuộc: Groningen 2-2 Twente tại Eredivisie, 17 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Groningen thắng 0, hòa 6, Twente thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 17
Sân vận động
Hitachi Capital Mobility Stadium, Groningen
Trọng tài
K. Blom
Phong độ
WWLLD Groningen
WLWWD Twente
  1. 12' 0-1 D. Dumić · G. Smal
  2. 22' 0-2 T. van Leeuwen · L. Ilić
  3. HT0-2
  4. 46' S. Schreck A. Matusiwa
  5. 46' R. Lundqvist A. da Cruz
  6. 46' D. van Kaam T. Suslov
  7. 46' Julio Pleguezuelo T. Ebuehi
  8. 47' A. El Messaoudi · R. Lundqvist 1-2
  9. 53' Thijs van Leeuwen
  10. 60' I. Abass T. van Leeuwen
  11. 60' N. Markelo Danilo
  12. 64' Sam Schreck
  13. 66' J. Larsen · G. Gudmundsson 2-2
  14. 78' Issah Abass
  15. 81' W. Brama G. Roemeratoe
  16. 86' R. Balk A. El Messaoudi
  17. 86' Migue Leal D. Dankerlui
  18. 86' J. Bosch Q. Menig
  19. FT2-2

Đội hình

Groningen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Buijs
  1. 1S. Padt 6.5
  2. 3B. van Hintum 7.3
  3. 2D. Dankerlui ▼ 86' 6.5
  4. 5K. Itakura 6.9
  5. 18A. El Messaoudi ▼ 86' 7.6
  6. 6A. Matusiwa ▼ 46' 7.5
  7. 21A. da Cruz ▼ 46' 6.0
  8. 15G. Gudmundsson 7.3
  9. 11M. El Hankouri 6.9
  10. 9J. Larsen 7.6
  11. 31T. Suslov ▼ 46' 6.9

Dự bị 10

  1. 8S. Schreck ▲ 46' 6.5
  2. 7R. Lundqvist ▲ 46' 7.3
  3. 26D. van Kaam ▲ 46' 6.9
  4. 35R. Balk ▲ 86' 6.6
  5. 17Migue Leal ▲ 86' 6.3
  6. 34K. Slor
  7. 25J. de Boer
  8. 33J. van Kaam
  9. 4W. Dammers
  10. 24N. Bertrams
Twente Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Jans
  1. 16J. Drommel 6.6
  2. 43D. Dumić 7.0
  3. 23T. Ebuehi ▼ 46' 6.7
  4. 15K. Pierie 6.9
  5. 5G. Smal 7.6
  6. 20G. Roemeratoe ▼ 81' 6.7
  7. 8L. Ilić 6.7
  8. 19R. Zerrouki 6.9
  9. 37T. van Leeuwen ▼ 60' 6.6
  10. 11Q. Menig ▼ 86' 6.3
  11. 9Danilo ▼ 60' 6.3

Dự bị 10

  1. 4Julio Pleguezuelo ▲ 46' 6.5
  2. 10I. Abass ▲ 60' 6.2
  3. 24N. Markelo ▲ 60' 6.2
  4. 6W. Brama ▲ 81' 6.5
  5. 32J. Bosch ▲ 86' 6.7
  6. 30E. van der Gouw
  7. 38M. Bruns
  8. 22J. de Lange
  9. 39D. Rots
  10. 40C. Staring

Thống kê

016
620
61%Kiểm soát bóng39%
17Dứt điểm10
6Trúng đích5
8Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
6Phạt góc6
2Việt vị2
8Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
3Cứu thua4
519Chuyền bóng338
412Chuyền chính xác223
79%Chính xác chuyền66%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ajax
34 102 - 23 +79 88
2
PSV Eindhoven
34 74 - 35 +39 72
3
AZ Alkmaar
34 75 - 41 +34 71
4
Vitesse
34 52 - 38 +14 61
5
Feyenoord
34 64 - 36 +28 59
6
Utrecht
34 52 - 41 +11 53
7
Groningen
34 40 - 37 +3 50
8
Sparta Rotterdam
34 49 - 48 +1 47
9
Heracles
34 42 - 53 -11 44
10
Twente
34 48 - 50 -2 41
11
Fortuna Sittard
34 50 - 58 -8 41
12
Heerenveen
34 43 - 49 -6 39
13
PEC Zwolle
34 44 - 53 -9 38
14
Willem II
34 40 - 68 -28 31
15
Waalwijk
34 33 - 55 -22 30
16
Emmen
34 40 - 68 -28 30
17
VVV Venlo
34 43 - 91 -48 23
18
ADO Den Haag
34 29 - 76 -47 22
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

43Trận đấu40
53Ghi được57
50Thủng lưới56
1.23Bàn thắng mỗi trận1.43
14Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu