Twente
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Groningen

Twente vs Groningen

Tỷ số chung cuộc: Twente 2-0 Groningen tại Eredivisie, 15 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Twente thắng 4, hòa 6, Groningen thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 16
Sân vận động
De Grolsch Veste, Enschede
Phong độ
LWWDW Twente
WWLLD Groningen
  1. 24' B. van Rooij · D. Rots 1-0
  2. HT1-0
  3. 53' Stije Resink
  4. 55' M. Sadílek Y. Regeer
  5. 55' S. Ltaief S. Lammers
  6. 57' S. Steijn · D. Rots 2-0
  7. 63' J. Pelupessy S. Resink
  8. 63' B. Willumsson J. Schreuders
  9. 71' C. Eiting S. Steijn
  10. 71' M. Kjølø M. Vlap
  11. 75' Leandro Bacuna
  12. 77' Rui Mendes T. van Bergen
  13. 77' D. van der Werff R. Postema
  14. 77' F. Stam L. Bacuna
  15. 78' Michal Sadílek
  16. 86' H. Kuster D. Rots
  17. FT2-0

Đội hình

Twente Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Oosting
  1. 1L. Unnerstall 7.5
  2. 28B. van Rooij 8.5
  3. 3G. Lagerbielke 7.5
  4. 17A. Van Hoorenbeeck 7.5
  5. 34A. Salah-Eddine 6.6
  6. 8Y. Regeer ▼ 55' 7.2
  7. 18M. Vlap ▼ 71' 7.7
  8. 11D. Rots ⇢2 ▼ 86' 7.9
  9. 14S. Steijn ▼ 71' 7.2
  10. 9R. van Wolfswinkel 6.3
  11. 10S. Lammers ▼ 55' 7.0

Dự bị 11

  1. 23M. Sadílek ▲ 55' 6.3
  2. 30S. Ltaief ▲ 55' 6.6
  3. 6C. Eiting ▲ 71' 6.3
  4. 4M. Kjølø ▲ 71' 6.7
  5. 29H. Kuster ▲ 86' 6.6
  6. 22P. Tytoń
  7. 16I. El Maach
  8. 38M. Bruns
  9. 39M. Rots
  10. 5B. Kuipers
  11. 41G. Besselink
Groningen Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: D. Lukkien
  1. 1E. Vaessen 6.5
  2. 7L. Bacuna ▼ 77' 6.3
  3. 5M. Rente 7.2
  4. 3T. Blokzijl 6.3
  5. 43M. Peersman 7.2
  6. 8J. Hove 7.2
  7. 6S. Resink ▼ 63' 6.6
  8. 29R. Postema ▼ 77' 6.9
  9. 14J. Schreuders ▼ 63' 6.7
  10. 26T. van Bergen ▼ 77' 7.2
  11. 25T. Oosting 6.7

Dự bị 10

  1. 4J. Pelupessy ▲ 63' 6.6
  2. 9B. Willumsson ▲ 63' 6.7
  3. 27Rui Mendes ▲ 77' 6.3
  4. 46D. van der Werff ▲ 77' 6.7
  5. 22F. Stam ▲ 77' 6.9
  6. 11N. Emeran
  7. 36M. Mariani
  8. 2W. Prins
  9. 21H. Jurjus
  10. 24D. Baron

Thống kê

013
520
54%Kiểm soát bóng46%
11Dứt điểm8
5Trúng đích3
3Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
3Phạt góc5
4Việt vị2
12Phạm lỗi7
1Thẻ vàng2
3Cứu thua3
0.17Bàn thắng ngăn chặn0.17
525Chuyền bóng453
441Chuyền chính xác357
84%Chính xác chuyền79%
1.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 103 - 39 +64 79
2
Ajax
34 67 - 32 +35 78
3
Feyenoord
34 76 - 38 +38 68
4
Utrecht
34 62 - 45 +17 64
5
AZ Alkmaar
34 58 - 37 +21 57
6
Twente
34 62 - 49 +13 54
7
GO Ahead Eagles
34 57 - 55 +2 51
8
NEC Nijmegen
34 51 - 46 +5 43
9
Heerenveen
34 42 - 57 -15 43
10
PEC Zwolle
34 43 - 51 -8 41
11
Fortuna Sittard
34 37 - 54 -17 41
12
Sparta Rotterdam
34 39 - 43 -4 39
13
Groningen
34 40 - 53 -13 39
14
Heracles
34 42 - 63 -21 38
15
NAC Breda
34 34 - 58 -24 33
16
Willem II
34 34 - 56 -22 26
17
Waalwijk
34 44 - 74 -30 25
18
Almere City FC
34 23 - 64 -41 22
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

56Trận đấu43
98Ghi được58
87Thủng lưới66
1.75Bàn thắng mỗi trận1.35
15Giữ sạch lưới10
32Trên 2.5 bàn22
48Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu