Shamrock Rovers F.C. vs Shelbourne F.C.
Tỷ số chung cuộc: Shamrock Rovers F.C. 0-0 Shelbourne F.C. tại Premier Division, 4 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shamrock Rovers F.C. thắng 3, hòa 4, Shelbourne F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 28
- Sân vận động
- Tallaght Stadium, Dublin
- Phong độ
- LDLDD Shamrock Rovers F.C.
- LLDDD Shelbourne F.C.
- 33' Jonathan Lunney
- 35' Daniel Kelly
- 45' ▲ Milan Bernhard Mbeng ▼ Sean Gannon
- 45' ▲ Alistair Coote ▼ Jonathan Lunney
- HT0-0
- 61' Enda Stevens
- 64' ▲ Ademipo Odubeko ▼ Rodrigo Costa Freitas
- 66' ▲ William Fitzgerald ▼ Jack Byrne
- 67' ▲ Jonathan Afolabi ▼ Michael Noonan
- 67' ▲ John McGovern ▼ Graham Burke
- 75' ▲ John O'Reilly-O'Sullivan ▼ Adam Brennan
- 78' ▲ Sean Moore ▼ Jack Henry-Francis
- FT0-0
Đội hình
- 1E. McGinty
- 5L. Grace
- 4Pico
- 3E. Stevens
- 22T. Sobowale
- 7D. Watts
- 8M. Healy
- 29J. Byrne▼ 66'
- 19A. Brennan▼ 75'
- 31M. Noonan▼ 67'
- 10G. Burke▼ 67'
Dự bị 9
- 25L. Steacy
- 26John O'Sullivan▲ 75'
- 27C. O'Sullivan
- 11J. Mulraney
- 88J. McGovern▲ 67'
- 9A. Greene
- 24W. Fitzgerald▲ 66'
- 6D. Cleary
- 18J. Afolabi▲ 67'
- 19E. Beach
- 2S. Gannon▼ 45'
- 16O. Casey
- 4K. Ledwidge
- 18James Barry Norris
- 21Jack Henry-Francis▼ 78'
- 6J. Lunney▼ 45'
- 23K. McInroy
- 27E. Caffrey
- 20R. Freitas▼ 64'
- 17D. Kelly
Dự bị 9
- 55James Roche
- 44Daniel Ring
- 11M. Odubeko
- 22S. Moore▲ 78'
- 25M. Mbeng▲ 45'
- 13M. Johnson
- 36W. Jarvis
- 14A. Coote▲ 45'
- 9S. Boyd
Thống kê
01⚑5
⚑520
53%Kiểm soát bóng47%
16Dứt điểm11
4Trúng đích2
5Chệch đích6
7Bị chặn3
5Phạt góc5
1Việt vị2
10Phạm lỗi7
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
513Chuyền bóng453
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 46 - 27 | +19 | 56 | |
| 2 | 29 | 45 - 25 | +20 | 50 | |
| 3 | 29 | 50 - 34 | +16 | 50 | |
| 4 | 29 | 46 - 45 | +1 | 40 | |
| 5 | 28 | 37 - 39 | -2 | 36 | |
| 6 | 29 | 41 - 40 | +1 | 34 | |
| 7 | 28 | 36 - 42 | -6 | 34 | |
| 8 | 29 | 39 - 48 | -9 | 32 | |
| 9 | 29 | 33 - 48 | -15 | 28 | |
| 10 | 29 | 23 - 48 | -25 | 23 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
14Trận đấu10
24Ghi được14
23Thủng lưới16
1.71Bàn thắng mỗi trận1.4
2Giữ sạch lưới1
8Trên 2.5 bàn6
13Hiệp hai9