Shelbourne F.C. vs Shamrock Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Shelbourne F.C. 0-0 Shamrock Rovers F.C. tại Premier Division, 22 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shelbourne F.C. thắng 3, hòa 4, Shamrock Rovers F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 24
- Sân vận động
- Tolka Park, Dublin
- Phong độ
- LLDDD Shelbourne F.C.
- LDLDD Shamrock Rovers F.C.
- 33' Paddy Barrett
- 33' Dan Cleary
- HT0-0
- 54' John Martin
- 63' ▲ S. Farrell ▼ J. Martin
- 63' ▲ R. Gaffney ▼ J. Kenny
- 63' ▲ A. Greene ▼ R. Towell
- 64' ▲ E. Caffrey ▼ T. Wilson
- 66' Shane Farrell
- 72' ▲ S. Kavanagh ▼ T. Clarke
- 74' ▲ S. Boyd ▼ M. Smith
- 76' Shane Farrell
- 76' Shane Farrell
- 80' Sean Boyd
- 80' Joshua Honohan
- 84' Conan Noonan
- 90'+2 ▲ D. Williams ▼ W. Jarvis
- FT0-0
Đội hình
- 1C. Kearns
- 2S. Gannon
- 29P. Barrett
- 21G. Molloy
- 4K. Ledwidge
- 16J. O'Sullivan
- 6J. Lunney
- 3T. Wilson▼ 64'
- 11M. Smith▼ 74'
- 10J. Martin▼ 63'
- 36W. Jarvis▼ 90'
Dự bị 9
- 17S. Farrell▲ 63'
- 27E. Caffrey▲ 64'
- 9S. Boyd▲ 74'
- 22D. Williams▲ 90'
- 19L. Healy
- 12J. Hakiki
- 43M. Isong
- 24L. Temple
- 20K. Ward
- 1L. Pöhls
- 6D. Cleary
- 4Roberto Lopes
- 2J. Honohan
- 21D. Burns
- 34C. Noonan
- 7D. Watts
- 18T. Clarke▼ 72'
- 17R. Towell▼ 63'
- 15D. Nugent
- 24J. Kenny▼ 63'
Dự bị 8
- 20R. Gaffney▲ 63'
- 9A. Greene▲ 63'
- 11S. Kavanagh▲ 72'
- 27C. O'Sullivan
- 30T. Leitis
- 26J. O'Sullivan
- 25L. Steacy
- 14C. Barrett
Thống kê
15⚑4
⚑930
47%Kiểm soát bóng53%
6Dứt điểm11
5Trúng đích1
0Chệch đích4
1Bị chặn6
4Phạt góc9
2Việt vị0
20Phạm lỗi16
5Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua5
385Chuyền bóng409
75%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 40 - 27 | +13 | 63 | |
| 2 | 36 | 50 - 35 | +15 | 61 | |
| 3 | 36 | 51 - 37 | +14 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 31 | +17 | 55 | |
| 5 | 36 | 33 - 29 | +4 | 52 | |
| 6 | 36 | 40 - 51 | -11 | 49 | |
| 7 | 36 | 43 - 47 | -4 | 45 | |
| 8 | 36 | 39 - 43 | -4 | 42 | |
| 9 | 36 | 41 - 58 | -17 | 34 | |
| 10 | 36 | 23 - 50 | -27 | 26 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu57
54Ghi được74
37Thủng lưới69
1.15Bàn thắng mỗi trận1.3
20Giữ sạch lưới16
15Trên 2.5 bàn28
30Hiệp hai41