Shelbourne F.C. vs Shamrock Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Shelbourne F.C. 2-1 Shamrock Rovers F.C. tại Premier Division, 23 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shelbourne F.C. thắng 3, hòa 4, Shamrock Rovers F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 2
- Sân vận động
- Tolka Park, Dublin
- Phong độ
- LLDDD Shelbourne F.C.
- LDLDD Shamrock Rovers F.C.
- 17' M. Coyle · P. Barrett 1-0
- 26' W. Jarvis · C. Kearns 2-0
- 37' ▲ G. Burke ▼ S. Hoare
- HT2-0
- 46' ▲ M. Poom ▼ S. Kavanagh
- 49' 2-1 R. Gaffney · G. Burke
- 54' ▲ E. Caffrey ▼ J. OSullivan
- 66' ▲ J. Martin ▼ W. Jarvis
- 67' ▲ S. Farrell ▼ M. Smith
- 72' ▲ A. Greene ▼ D. Cleary
- 79' ▲ J. Kenny ▼ D. Nugent
- 88' Mark Coyle
- 88' Markus Poom
- 90' Sean Gannon
- 90'+2 ▲ J. Hakiki ▼ J. Lunney
- FT2-1
Đội hình
- 1C. Kearns
- 2S. Gannon
- 29P. Barrett
- 21G. Molloy
- 4K. Ledwidge
- 3T. Wilson
- 8M. Coyle
- 6J. Lunney▼ 90'
- 16J. O'Sullivan
- 11M. Smith▼ 67'
- 36W. Jarvis▼ 66'
Dự bị 9
- 27E. Caffrey▲ 54'
- 10J. Martin▲ 66'
- 17S. Farrell▲ 67'
- 12J. Hakiki▲ 90'
- 19L. Healy
- 20K. Ward
- 22D. Williams
- 24L. Temple
- 41L. Cailloce
- 1L. Pöhls
- 6D. Cleary▼ 72'
- 3S. Hoare▼ 37'
- 5L. Grace
- 2J. Honohan
- 7D. Watts
- 16G. O'Neill
- 11S. Kavanagh▼ 46'
- 21D. Burns
- 20R. Gaffney
- 15D. Nugent▼ 79'
Dự bị 9
- 10G. Burke▲ 37'
- 19M. Poom▲ 46'
- 9A. Greene▲ 72'
- 24J. Kenny▲ 79'
- 25L. Steacy
- 17R. Towell
- 14C. Barrett
- 30T. Leitis
- 34C. Noonan
Thống kê
02⚑5
⚑810
31%Kiểm soát bóng69%
8Dứt điểm16
6Trúng đích6
2Chệch đích5
0Bị chặn5
5Phạt góc8
1Việt vị1
12Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
4Cứu thua4
252Chuyền bóng571
68%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 40 - 27 | +13 | 63 | |
| 2 | 36 | 50 - 35 | +15 | 61 | |
| 3 | 36 | 51 - 37 | +14 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 31 | +17 | 55 | |
| 5 | 36 | 33 - 29 | +4 | 52 | |
| 6 | 36 | 40 - 51 | -11 | 49 | |
| 7 | 36 | 43 - 47 | -4 | 45 | |
| 8 | 36 | 39 - 43 | -4 | 42 | |
| 9 | 36 | 41 - 58 | -17 | 34 | |
| 10 | 36 | 23 - 50 | -27 | 26 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu57
54Ghi được74
37Thủng lưới69
1.15Bàn thắng mỗi trận1.3
20Giữ sạch lưới16
15Trên 2.5 bàn28
30Hiệp hai41