Shamrock Rovers F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Shelbourne F.C.

Shamrock Rovers F.C. vs Shelbourne F.C.

Tỷ số chung cuộc: Shamrock Rovers F.C. 0-1 Shelbourne F.C. tại Premier Division, 10 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shamrock Rovers F.C. thắng 3, hòa 4, Shelbourne F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Division · Vòng 28
Sân vận động
Tallaght Stadium, Dublin
Phong độ
LDLDD Shamrock Rovers F.C.
LLDDD Shelbourne F.C.
  1. 33' 0-1 K. McInroy
  2. HT0-1
  3. 64' A. Coote J. Henry-Francis
  4. 65' S. Kavanagh T. Clarke
  5. 65' C. Malley R. Gaffney
  6. 65' J. McGovern D. Watts
  7. 73' M. Coyle E. Caffrey
  8. 73' J. Martin A. Odubeko
  9. 74' Darragh Nugent
  10. 75' Alistair Coote
  11. 77' Paddy Barrett
  12. 78' Jonathan Lunney
  13. 81' L. Temple H. Wood
  14. 83' Milan Mbeng
  15. 86' Wessel Speel
  16. FT0-1

Đội hình

Shamrock Rovers F.C. Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Stephen Bradley
  1. 1E. McGinty
  2. 15D. Nugent
  3. 6D. Cleary
  4. 3A. Matthews
  5. 27C. O'Sullivan
  6. 18T. Clarke▼ 65'
  7. 10G. Burke
  8. 17M. Healy
  9. 7D. Watts▼ 65'
  10. 14D. Mandroiu
  11. 20R. Gaffney▼ 65'

Dự bị 9

  1. 25L. Steacy
  2. 8A. McEneff
  3. 9A. Greene
  4. 11S. Kavanagh▲ 65'
  5. 16G. O'Neill
  6. 22C. Barrett
  7. 23C. Malley▲ 65'
  8. E. Vassenin
  9. 88J. McGovern▲ 65'
Shelbourne F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Joseph Martin O'Brien
  1. 20W. Speel
  2. 25M. Mbeng
  3. 4K. Ledwidge
  4. 29P. Barrett
  5. 18J. Norris
  6. 21J. Henry-Francis▼ 64'
  7. 23K. McInroy
  8. 6J. Lunney
  9. 27E. Caffrey▼ 73'
  10. 7H. Wood▼ 81'
  11. 11A. Odubeko▼ 73'

Dự bị 9

  1. 2S. Gannon
  2. 3T. Wilson
  3. 8M. Coyle▲ 73'
  4. 9S. Boyd
  5. 10J. Martin▲ 73'
  6. 14A. Coote▲ 64'
  7. 17D. Kelly
  8. 24L. Temple▲ 81'
  9. 19L. Healy

Thống kê

012
641
60%Kiểm soát bóng40%
17Dứt điểm11
3Trúng đích3
8Chệch đích6
6Bị chặn2
2Phạt góc6
0Việt vị1
10Phạm lỗi19
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
567Chuyền bóng372
84%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shamrock Rovers F.C.
36 56 - 33 +23 66
2
Derry City F.C.
36 52 - 39 +13 63
3
Shelbourne F.C.
36 48 - 37 +11 59
4
Bohemians
36 48 - 39 +9 54
5
St Patrick's Athl.
36 42 - 32 +10 52
6
Drogheda United
36 38 - 38 0 51
7
Sligo Rovers F.C.
36 42 - 54 -12 41
8
Galway United
36 37 - 44 -7 39
9
Waterford
36 41 - 60 -19 39
10
Cork City
36 33 - 61 -28 24
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu57
89Ghi được73
51Thủng lưới62
1.65Bàn thắng mỗi trận1.28
19Giữ sạch lưới14
29Trên 2.5 bàn25
52Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu