Shamrock Rovers F.C. vs Shelbourne F.C.
Tỷ số chung cuộc: Shamrock Rovers F.C. 0-2 Shelbourne F.C. tại Premier Division, 24 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shamrock Rovers F.C. thắng 3, hòa 4, Shelbourne F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 17
- Sân vận động
- Tallaght Stadium, Dublin
- Phong độ
- LDLDD Shamrock Rovers F.C.
- LLDDD Shelbourne F.C.
- 9' Trevor Clarke
- 18' Roberto Lopes
- 19' 0-1 W. Jarvis11m
- 23' Sean Gannon
- 29' ▲ L. Grace ▼ D. Cleary
- 32' Joshua Honohan
- 34' ▲ A. McEneff ▼ J. Honohan
- 45' ▲ A. Greene ▼ T. Clarke
- HT0-1
- 56' ▲ T. Wilson ▼ J. OSullivan
- 57' Roberto Lopes
- 57' Roberto Lopes
- 58' 0-2 W. Jarvis11m
- 65' Graham Burke
- 65' Jonathan Lunney
- 65' Mark Coyle
- 72' ▲ S. Boyd ▼ W. Jarvis
- 76' ▲ D. Williams ▼ J. Lunney
- 76' ▲ J. Hakiki ▼ M. Smith
- 83' ▲ C. Noonan ▼ J. Byrne
- 90' Evan Caffrey
- 90'+2 ▲ S. Farrell ▼ E. Caffrey
- FT0-2
Đội hình
- 1L. Pöhls
- 6D. Cleary▼ 29'
- 4Roberto Lopes
- 2J. Honohan▼ 34'
- 23N. Farrugia
- 15D. Nugent
- 29J. Byrne▼ 83'
- 19M. Poom
- 18T. Clarke▼ 45'
- 10G. Burke
- 24J. Kenny
Dự bị 9
- 5L. Grace▲ 29'
- 8A. McEneff▲ 34'
- 9A. Greene▲ 45'
- 34C. Noonan▲ 83'
- 14C. Barrett
- 27C. O'Sullivan
- 30T. Leitis
- 25L. Steacy
- 26J. O'Sullivan
- 1C. Kearns
- 29P. Barrett
- 2S. Gannon
- 21G. Molloy
- 4K. Ledwidge
- 8M. Coyle
- 16J. O'Sullivan
- 6J. Lunney▼ 76'
- 27E. Caffrey▼ 90'
- 11M. Smith▼ 76'
- 36W. Jarvis▼ 72'
Dự bị 9
- 3T. Wilson▲ 56'
- 9S. Boyd▲ 72'
- 22D. Williams▲ 76'
- 12J. Hakiki▲ 76'
- 17S. Farrell▲ 90'
- 20K. Ward
- 24L. Temple
- 19L. Healy
- 5S. Griffin
Thống kê
15⚑7
⚑340
65%Kiểm soát bóng35%
17Dứt điểm5
3Trúng đích3
7Chệch đích1
7Bị chặn1
7Phạt góc3
2Việt vị3
10Phạm lỗi8
5Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
586Chuyền bóng328
90%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 40 - 27 | +13 | 63 | |
| 2 | 36 | 50 - 35 | +15 | 61 | |
| 3 | 36 | 51 - 37 | +14 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 31 | +17 | 55 | |
| 5 | 36 | 33 - 29 | +4 | 52 | |
| 6 | 36 | 40 - 51 | -11 | 49 | |
| 7 | 36 | 43 - 47 | -4 | 45 | |
| 8 | 36 | 39 - 43 | -4 | 42 | |
| 9 | 36 | 41 - 58 | -17 | 34 | |
| 10 | 36 | 23 - 50 | -27 | 26 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu47
74Ghi được54
69Thủng lưới37
1.3Bàn thắng mỗi trận1.15
16Giữ sạch lưới20
28Trên 2.5 bàn15
41Hiệp hai30