Shelbourne F.C. vs Shamrock Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Shelbourne F.C. 1-2 Shamrock Rovers F.C. tại Premier Division, 13 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shelbourne F.C. thắng 3, hòa 4, Shamrock Rovers F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 19
- Sân vận động
- Tolka Park, Dublin
- Phong độ
- LLDDD Shelbourne F.C.
- LDLDD Shamrock Rovers F.C.
- 6' ▲ L. Grace ▼ A. Matthews
- 12' 0-1 D. Cleary · J. Byrne
- 32' J. Honohanphản lưới 1-1
- 42' John Martin
- 43' Mark Coyle
- HT1-1
- 49' Jack Byrne
- 58' ▲ S. Boyd ▼ J. Martin
- 58' ▲ A. Odubeko ▼ E. Chapman
- 69' ▲ D. Watts ▼ D. Mandroiu
- 69' ▲ A. Greene ▼ R. Gaffney
- 69' ▲ G. Burke ▼ J. Byrne
- 70' ▲ J. Lunney ▼
- 70' ▲ H. Wood ▼ T. Wilson
- 81' ▲ A. Coote ▼ K. McInroy
- 83' 1-2 J. Honohan · G. Burke
- 84' Graham Burke
- 86' ▲ T. Clarke ▼ J. Honohan
- 90'+10 Lee Grace
- 90'+7 Trevor Clarke
- 90'+5 Daniel Grant
- FT1-2
Đội hình
- 1C. Kearns
- 27E. Caffrey
- 2S. Gannon
- 29P. Barrett
- 4K. Ledwidge
- 18J. Norris
- 3T. Wilson▼ 70'
- 8M. Coyle
- 23K. McInroy▼ 81'
- 5E. Chapman▼ 58'
- 10J. Martin▼ 58'
Dự bị 9
- 19L. Healy
- 24L. Temple
- 6J. Lunney▲ 70'
- 7H. Wood▲ 70'
- 14A. Coote▲ 81'
- 17D. Kelly
- 9S. Boyd▲ 58'
- 11A. Odubeko▲ 58'
- 16J. O'Sullivan
- 1E. McGinty
- 21D. Grant
- 6D. Cleary
- 4R. Lopes
- 3A. Matthews▼ 6'
- 2J. Honohan▼ 86'
- 29J. Byrne▼ 69'
- 17M. Healy
- 8A. McEneff
- 14D. Mandroiu▼ 69'
- 20R. Gaffney▼ 69'
Dự bị 9
- 97L. Pohls
- 7D. Watts▲ 69'
- 9A. Greene▲ 69'
- 15D. Nugent
- 5L. Grace▲ 6'
- 18T. Clarke▲ 86'
- 26J. O'Sullivan
- 10G. Burke▲ 69'
- 31M. Noonan
Thống kê
02⚑2
⚑450
50%Kiểm soát bóng50%
8Dứt điểm16
0Trúng đích7
3Chệch đích3
5Bị chặn6
2Phạt góc4
3Việt vị3
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng5
5Cứu thua0
512Chuyền bóng513
83%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 56 - 33 | +23 | 66 | |
| 2 | 36 | 52 - 39 | +13 | 63 | |
| 3 | 36 | 48 - 37 | +11 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 39 | +9 | 54 | |
| 5 | 36 | 42 - 32 | +10 | 52 | |
| 6 | 36 | 38 - 38 | 0 | 51 | |
| 7 | 36 | 42 - 54 | -12 | 41 | |
| 8 | 36 | 37 - 44 | -7 | 39 | |
| 9 | 36 | 41 - 60 | -19 | 39 | |
| 10 | 36 | 33 - 61 | -28 | 24 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu54
73Ghi được89
62Thủng lưới51
1.28Bàn thắng mỗi trận1.65
14Giữ sạch lưới19
25Trên 2.5 bàn29
35Hiệp hai52