Shamrock Rovers F.C. vs Shelbourne F.C.
Tỷ số chung cuộc: Shamrock Rovers F.C. 2-0 Shelbourne F.C. tại Premier Division, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shamrock Rovers F.C. thắng 3, hòa 4, Shelbourne F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 33
- Sân vận động
- Tallaght Stadium, Dublin
- Phong độ
- LDLDD Shamrock Rovers F.C.
- LLDDD Shelbourne F.C.
- -5' Richie Towell
- 4' John Martin
- 12' Neil Farrugia
- 18' J. Byrne · N. Farrugia 1-0
- HT1-0
- 61' Sean Gannon
- 63' ▲ H. Wood ▼ R. Tulloch
- 67' Mark Coyle
- 69' ▲ J. Honohan ▼ D. Burns
- 69' ▲ G. Burke ▼ D. Mândroiu
- 69' ▲ A. Greene ▼ J. Kenny
- 75' ▲ D. Williams ▼ A. Coote
- 78' ▲ A. McEneff ▼ D. Watts
- 83' ▲ D. Nugent ▼ J. Byrne
- 85' N. Farrugia 2-0
- 87' Sean Boyd
- 90'+2 Aaron Greene
- 90'+1 ▲ D. Ring ▼ J. Martin
- FT2-0
Đội hình
- 1L. Pöhls
- 6D. Cleary
- 4Roberto Lopes
- 3S. Hoare
- 7D. Watts▼ 78'
- 16G. O'Neill
- 22D. Mândroiu▼ 69'
- 29J. Byrne▼ 83'
- 21D. Burns▼ 69'
- 23N. Farrugia
- 24J. Kenny▼ 69'
Dự bị 9
- 2J. Honohan▲ 69'
- 10G. Burke▲ 69'
- 9A. Greene▲ 69'
- 8A. McEneff▲ 78'
- 15D. Nugent▲ 83'
- 5L. Grace
- 11S. Kavanagh
- 17R. Towell
- 25L. Steacy
- 1C. Kearns
- 16J. O'Sullivan
- 2S. Gannon
- 4K. Ledwidge
- 3T. Wilson
- 14A. Coote▼ 75'
- 8M. Coyle
- 27E. Caffrey
- 77R. Tulloch▼ 63'
- 10J. Martin▼ 90'
- 9S. Boyd
Dự bị 9
- 7H. Wood▲ 63'
- 22D. Williams▲ 75'
- 44D. Ring▲ 90'
- 21T. Sammy
- 17A. Maloney
- 19L. Healy
- 42C. Doyle
- 41L. Cailloce
- 20S. Cummins
Thống kê
03⚑2
⚑340
57%Kiểm soát bóng43%
10Dứt điểm7
3Trúng đích4
2Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
2Phạt góc3
3Việt vị2
15Phạm lỗi14
3Thẻ vàng4
4Cứu thua1
516Chuyền bóng381
432Chuyền chính xác308
84%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 40 - 27 | +13 | 63 | |
| 2 | 36 | 50 - 35 | +15 | 61 | |
| 3 | 36 | 51 - 37 | +14 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 31 | +17 | 55 | |
| 5 | 36 | 33 - 29 | +4 | 52 | |
| 6 | 36 | 40 - 51 | -11 | 49 | |
| 7 | 36 | 43 - 47 | -4 | 45 | |
| 8 | 36 | 39 - 43 | -4 | 42 | |
| 9 | 36 | 41 - 58 | -17 | 34 | |
| 10 | 36 | 23 - 50 | -27 | 26 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu47
74Ghi được54
69Thủng lưới37
1.3Bàn thắng mỗi trận1.15
16Giữ sạch lưới20
28Trên 2.5 bàn15
41Hiệp hai30